Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào hiện nay?

Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào hiện nay?

tran-my-ly
Trần My Ly
30/05/2024

Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào trên thị trường hiện nay? Đây là câu hỏi của nhiều người dùng khi cần lựa chọn dòng smartphone có bộ chip phù hợp. Mỗi dòng chip đều có những ưu và nhược điểm khác nhau. Vậy hãy cùng so sánh xem Dimensity 900 có hiệu suất xử lý ngang với chip nào nhé!

Hiện nay Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào?

Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào là thắc mắc của nhiều người dùng điện thoại thông minh. Hiện nay, Dimensity 900 là một chip 5G của hãng MediaTek, có thể được so sánh với chip Snapdragon của Qualcomm. Cả hai bộ vi xử lý này đều thuộc phân khúc tầm trung và có hiệu năng tương đối gần nhau. Mỗi chip đều có thông số kỹ thuật và tính năng nổi bật khác nhau. Dưới đây là những giới thiệu sơ lược về từng chip mà bạn có thể tham khảo:

Chip Dimensity 900

Chip Dimensity 900 là bộ vi xử lý di động được  ra mắt vào giữa năm 2021 bởi MediaTek. Đây là một sản phẩm thuộc dòng Dimensity nổi tiếng của hãng. Với việc cung cấp hiệu suất cao và hỗ trợ kết nối 5G cho các thiết bị di động. Dưới đây là một số thông tin kỹ thuật về Dimensity 900:

  • Quy trình sản xuất: 6nm.
  • CPU: 2 lõi Cortex-A78 lên đến 2.4 GHz và 6 lõi Cortex-A55 lên đến 2.0 GHz.
  • GPU: Mali-G68 MC4.
  • Kết nối 5G: Hỗ trợ cả sub-6GHz 5G và dual 5G SIM.
  • Bộ nhớ: Hỗ trợ LPDDR5.
  • Lưu trữ: Hỗ trợ UFS 3.1.
  • Màn hình: Hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz.
  • Camera: Hỗ trợ camera lên đến 108MP và quay video HDR 4K.

Xem thêm: Một số mẫu điện thoại cũ dienthoaivui phù hợp với học sinh , sinh viên

Hiện nay Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào?

Dimensity 900 được thiết kế để cung cấp sự cân bằng tốt giữa hiệu suất và hiệu quả năng lượng. Bộ vi xử lý này phù hợp cho các thiết bị di động tầm trung và cao cấp. Mang lại trải nghiệm mượt mà với các tính năng hiện đại và hỗ trợ kết nối tiên tiến.

Chip Snapdragon 865 

Snapdragon 865 là một chipset cao cấp được phát triển bởi Qualcomm, ra mắt vào cuối năm 2019. Đây là một trong những chip hàng đầu dành cho các thiết bị di động và smartphone. Chip này giúp cung cấp hiệu suất mạnh mẽ, hỗ trợ 5G và các tính năng tiên tiến khác. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về chip Snapdragon 865:

  • Quy trình sản xuất: 7nm.
  • CPU: 1 lõi Cortex-A77 lên đến 2.84 GHz, 3 lõi Cortex-A77 lên đến 2.42 GHz, 4 lõi Cortex-A55 lên đến 1.8 GHz.
  • GPU: Adreno 650.
  • Bộ nhớ: Hỗ trợ LPDDR5 (2750 MHz) và LPDDR4X (2133 MHz).
  • Camera: Hỗ trợ cảm biến camera lên đến 200MP, quay video 8K.
  • AI: Qualcomm Hexagon 698 Processor, cung cấp khả năng AI mạnh mẽ.
  • Display: Hỗ trợ màn hình 4K lên đến 60Hz, hoặc QHD+ lên đến 144Hz.
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, USB 3.1.

Chip Snapdragon 865 liệu có ngang với chip Dimensity 900?

Snapdragon 865 là lựa chọn phổ biến cho các flagship của nhiều hãng sản xuất điện thoại. Nhờ đó mang lại hiệu suất và tính năng hàng đầu cho người dùng.

Chip Snapdragon 765G

Snapdragon 765G là một chipset tầm trung của Qualcomm, ra mắt vào cuối năm 2019. Đây là một phiên bản nâng cấp của Snapdragon 765 với khả năng chơi game cải thiện. Chipset này cung cấp hiệu suất tốt, tích hợp 5G, và các tính năng đa phương tiện tiên tiến. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của Snapdragon 765G:

  • Quy trình sản xuất: 7nm.
  • CPU: 1 lõi Kryo Cortex-A76 lên đến 2.4 GHz, 1 lõi Cortex-A76 lên đến 2.2 GHz, 6 lõi Cortex-A55 lên đến 1.8 GHz.
  • GPU: Adreno 620.
  • Bộ nhớ: Hỗ trợ LPDDR4X RAM lên đến 2133 MHz.
  • Camera: Hỗ trợ cảm biến camera lên đến 192MP, quay video 4K HDR.
  • AI: Qualcomm Hexagon 696 Processor, cung cấp khả năng AI mạnh mẽ.
  • Display: Hỗ trợ màn hình lên đến 1080p với tần số quét 120Hz.
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, USB 3.1.

Chip Snapdragon 765G

Snapdragon 765G được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị tầm trung và cận cao cấp. Bộ chip này mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất, tính năng và chi phí. Phù hợp với những dòng smartphone muốn trải nghiệm 5G, hiệu suất tốt mà không cần chi phí quá cao.

Qualcomm Snapdragon 778G

Snapdragon 778G là một chipset tầm trung cao cấp được phát triển bởi Qualcomm, ra mắt vào năm 2021. Chip này được thiết kế để cung cấp hiệu suất mạnh mẽ, khả năng chơi game tốt, và hỗ trợ 5G. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của Snapdragon 778G:

  • Quy trình sản xuất: 6nm.
  • CPU: 1 lõi Cortex-A78 lên đến 2.4 GHz, 3 lõi Cortex-A78 lên đến 2.2 GHz, 4 lõi Cortex-A55 lên đến 1.9 GHz.
  • GPU: Adreno 642L.
  • Bộ nhớ: Hỗ trợ LPDDR5 RAM lên đến 3200 MHz và LPDDR4X RAM.
  • Camera: Hỗ trợ cảm biến camera lên đến 192MP, quay video 4K HDR10+.
  • AI: Qualcomm Hexagon 770 Processor với 12 TOPS.
  • Display: Hỗ trợ màn hình lên đến 144Hz ở độ phân giải FHD+.
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, USB 3.1.

Qualcomm Snapdragon 778G liệu có ngang với Dimensity?

Snapdragon 778G được sử dụng trong nhiều thiết bị tầm trung và cận cao cấp. Mang lại trải nghiệm cao cấp gần giống flagship với chi phí không quá cao.

So sánh giữa Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 865 như thế nào?

Chip Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 865 như thế nào? Dưới đây là một số so sánh chi tiết về thông số kỹ thuật và hiệu suất giữa hai chip:

Thông số kỹ thuật giữa Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 865 như thế nào?

Bảng dưới đây sẽ so sánh các thông số kỹ thuật chính giữa hai chip Dimensity 900 và Snapdragon 865:

Tiêu chí

Dimensity 900

Snapdragon 865

Thời gian ra mắt

Tháng 5/ 2021

Tháng 12/2019

Tiến trình

6nm

7nm

Số lõi CPU

8 lõi

8 lõi

Kiến trúc lõi CPU

2 lõi Cortex-A78 (2.4 GHz)

6 lõi Cortex-A55 (2.0 GHz)

1 lõi Cortex-A77 (2.84 GHz)

3 lõi Cortex-A77 (2.42 GHz)

4 lõi Cortex-A55 (1.8 GHz)

GPU

Mali-G68 MC4

Adreno 650

Điểm Benchmarks

423,219

598,103

Điểm Benchmarks CPU

115,686

179,581

Điểm Benchmarks GPU

119,156

217,033

Nhìn chung, Snapdragon 865 vượt trội hơn về mặt hiệu suất và tính năng. Nhưng Dimensity 900 vẫn là một lựa chọn tốt cho các thiết bị tầm trung. Bởi hiệu năng đủ mạnh và hiệu quả năng lượng tốt.

So sánh về công nghệ

Với hai phân khúc khác nhau, Dimensity 900 và Snapdragon 865 sẽ có nhiều sự khác biệt về công nghệ. Sau đây là một số điểm nổi bật khi so sánh về công nghệ giữa hai con chip:

Tiêu chí

Dimensity 900

Snapdragon 865

Tích hợp 5G

Có 

Kết nối

Hỗ trợ 5G Sub-6 GHz, Wifi 6 và Bluetooth 5.2

Hỗ trợ 5G Sub-6 GHz và mmWave, Wifi 6 và Bluetooth 5.1

Công nghệ AI

MediaTek APU

DSP Hexagon 698

Qualcomm AI Engine

Qualcomm Seeing Hub

Enhanced Voice Assistant

Hiển thị

FHD + 120Hz

4K, 8K, QHD+ lên đến 144Hz

Camera and Multimedia

Camera lên đến 108MP, khả năng quay video 4K

Camera lên đến 200MP, quay video 8K, và nhiều tính năng camera tiên tiến khác

Snapdragon 865 thích hợp cho các thiết bị cao cấp đòi hỏi hiệu suất cao và tính năng tiên tiến. Còn Dimensity 900 phù hợp cho các thiết bị tầm trung với hiệu suất ổn định và tiết kiệm năng lượng.

Trải nghiệm thực tế khi chơi game

Trải nghiệm khi chơi game trên Dimensity 900 và Snapdragon 865 sẽ tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm cả hiệu suất chip, tối ưu hóa phần mềm, cài đặt đồ họa và các yếu tố khác. Dưới đây là một so sánh về trải nghiệm chơi game trên hai vi xử lý này:

  • Pubg Mobile: Dimensity 900 cung cấp hiệu suất đủ để chơi game ở độ phân giải và cài đặt đồ họa cao. Người chơi có thể mong đợi một trải nghiệm mượt mà và chất lượng hình ảnh tốt. Còn ở Snapdragon 865 mang lại hiệu suất chơi game ở cài đặt đồ họa và độ phân giải cao nhất.
  • Call of Duty Mobile: Với Dimensity 900, sẽ chạy mượt mà ở độ phân giải và cài đặt đồ họa cao. Hiệu suất xử lý và đồ họa của trò chơi sẽ được đáp ứng tốt (40 FPS). Với Snapdragon 865, cũng sẽ chạy rất mượt mà ở cài đặt đồ họa và độ phân giải cao nhất. Đáp ứng tốt các yêu cầu về hiệu suất và đồ họa của trò chơi.
  • Genshin Impact: Ở Dimensity 900, cung cấp hiệu suất đủ để chơi game ở cài đặt đồ họa trung bình đến cao. Tuy nhiên, ở độ phân giải và đồ họa cao nhất, có thể có một số giảm FPS đáng kể. Chip Snapdragon 865 cung cấp hiệu suất mạnh mẽ ở cài đặt đồ họa và độ phân giải cao nhất.

Tên Game

Dimensity 900

Snapdragon 865

Pubg Mobile

40 FPS - [Ultra]

60 FPS - [Ultra]

Call of Duty Mobile

40 FPS - [Ultra]

60 FPS - [Ultra]

Genshin Impact

28.7 FPS [Default]

60 FPS - [Ultra]

Vậy chip Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 865 như thế nào? Tóm lại, cả Dimensity 900 và Snapdragon 865 đều cung cấp hiệu suất tốt cho việc chơi game. Với sự chênh lệch về thông số kỹ thuật, Snapdragon 865 cung cấp trải nghiệm chơi game mượt mà hơn.

Nên chọn Dimensity 900 hay chip Snapdragon 865?

Khi lựa chọn giữa Dimensity 900 và Snapdragon 865, bạn nên xem xét nhu cầu sử dụng của mình. Nếu bạn cần hiệu suất tốt, tích hợp nhiều tính năng tiên tiến thì Snapdragon 865 sẽ là lựa chọn tốt.

Tuy nhiên, nếu bạn muốn một lựa chọn tiết kiệm năng lượng và có giá cả phải chăng. Dimensity 900 cũng là một lựa chọn xuất sắc.

Đừng bỏ lỡ top điện thoại iPhone cũ giá rẻ đáng mua nhất tháng 4/2025 tại Điện Thoại Vui:

[dtv_product_related category='may-cu/dien-thoai-cu/iphone-cu']

So sánh giữa Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 765G như thế nào?

Việc so sánh giữa hai chipset này sẽ giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất và tính năng của từng chip. Cả hai chipset đều hướng đến phân khúc tầm trung, nhưng cũng có một số điểm khác biệt. Sau đây là một so sánh chi tiết giữa hai bộ vi xử lý này:

Thông số kỹ thuật giữa Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 765 như thế nào?

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật giữa Dimensity 900 và Qualcomm Snapdragon 765G. Bạn có thể tham khảo:

Tiêu chí

Dimensity 900

Snapdragon 765G

Thời gian ra mắt

Tháng 5/2021

Tháng 12/2019

Tiến trình

6nm

7nm

Số lõi CPU

8 lõi

8 lõi

Kiến trúc lõi CPU

2 lõi Cortex-A78 (2.4 GHz)

6 lõi Cortex-A55 (2.0 GHz)

1 lõi Cortex-A76 (2.4 GHz)

1 lõi Cortex-A76 (2.2 GHz)

6 lõi Cortex-A55 (1.8 GHz)

GPU

Mali-G68 MC4

Adreno 620

Điểm Benchmarks

423,219

379,517

Điểm Benchmarks CPU

115,686

111,262

Điểm Benchmarks GPU

119,156

105,494

Điểm Benchmarks là chỉ số đo lường hiệu suất của thiết bị, điểm càng cao thì thiết bị càng mạnh. Điểm Benchmarks CPU càng cao thể hiện khả năng xử lý các tác vụ nhanh và mượt mà hơn. Còn điểm Benchmarks GPU cao thì khả năng chơi game, xử lý các tác vụ nặng tốt hơn.

Trải nghiệm thực tế khi chơi game

Trải nghiệm cụ thể trong một số trò chơi phổ biến sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc so sánh. Hiệu suất chơi game của con chip sẽ được đánh giá thông qua chỉ số FPS. Đây là chỉ số khung hình trên giây, FPS càng cao chứng tỏ chơi game càng mượt.

Dưới đây là trải nghiệm thực tế ở một số trò chơi cụ thể như:

  • PUBG Mobile: Trên Dimensity 900, chơi game ở cài đặt đồ họa cực cao (40 FPS - Ultra) với tốc độ khung hình ổn định. Trên Snapdragon 765, bạn cần giảm cài đặt đồ họa xuống mức cao ( 57 FDS - High) để có trải nghiệm mượt mà.
  • Call of Duty Mobile: Dimensity 900 cung cấp trải nghiệm chơi game mượt mà hơn ở cài đặt cực cao (40 FPS - Ultra). Snapdragon 765 cũng chơi tốt nhưng có thể gặp hiện tượng tụt khung hình trong các tình huống căng thẳng. Khi đó, chỉ số FPS ở chip Snapdragon 765 chỉ còn mức 38.
  • Genshin Impact: Dimensity 900 có thể chơi ở cài đặt đồ họa cao (28.7 FPS) với hiệu suất tốt hơn. Snapdragon 765 có thể cần giảm cài đặt xuống mức trung bình (34.5 FPS) để đảm bảo mượt mà.

Trải nghiệm thực tế khi chơi game

Như vậy, Dimensity 900 sẽ là lựa chọn tốt hơn với những game yêu cầu đồ họa cao và mượt mà. Nhờ vào CPU và GPU mạnh mẽ, chip Dimensity 900 vượt trội hơn Snapdragon 765 về hiệu suất chơi game.

Đánh giá của người dùng

Người dùng thường đánh giá về hiệu suất, trải nghiệm chơi game, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định. Dưới đây là tổng hợp một số phản hồi và đánh giá từ người dùng về hai chipset này:

  • MediaTek Dimensity 900: Hiệu suất CPU và GPU được người dùng đánh giá cao, trải nghiệm chơi game mượt mà. Ngoài ra, còn tiết kiệm năng lượng, ít tỏa nhiệt và ổn định khi dùng.
  • Qualcomm Snapdragon 765: Người dùng đánh giá tốt về hiệu suất tổng thể và tính năng AI, camera. Tuy nhiên, hiệu suất đồ họa thấp hơn và tiêu thụ năng lượng nhiều hơn so với Dimensity 900. Đây là lựa chọn phù hợp cho sự cân bằng giữa hiệu suất và tính năng.

Dựa trên đánh giá người dùng, bạn có được góc nhìn rõ hơn về hiệu suất hai con chip này. Bạn có thể lựa chọn tùy theo nhu cầu sử dụng của mình nhé.

Nên chọn Dimensity 900 hay chip Snapdragon 765G?

Mỗi chipset đều có những ưu nhược điểm riêng, và sự lựa chọn sẽ tùy vào nhu cầu người dùng. Chip Dimensity 900 vượt trội hơn về hiệu suất chơi game và tiết kiệm năng lượng. Trong khi Snapdragon 765 cung cấp trải nghiệm tốt với sự nổi tiếng từ thương hiệu Qualcomm.

Nên chọn Dimensity 900 hay chip Snapdragon 765G?

Tuy nhiên, Dimensity 900 cung cấp hiệu suất CPU và GPU mạnh mẽ hơn, quy trình sản xuất tiên tiến hơn. Ngược lại, Snapdragon 765G đã ra mắt lâu trên thị trường và hiện nay có ít sản phẩm sử dụng. Vì vậy, việc sở hữu một sản phẩm có chip Dimensity 900 sẽ là một lựa chọn tốt hơn.

So sánh giữa Dimensity 900 ngang với chip Qualcomm Snapdragon 778G như thế nào?

Cả Dimensity 900 và Snapdragon 778G đều là những chip thu hút sự quan tâm của giới công nghệ. Bởi mỗi chip đều có hiệu suất, khả năng đồ họa và các tính năng nổi bật khác nhau. Cùng tìm hiểu một số thông tin so sánh giữa hai chipset này ở nội dung dưới đây.

Thông số kỹ thuật giữa Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 778G như thế nào?

Chip Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 778G như thế nào? Cùng tham khảo bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật giữa Dimensity 900 và Snapdragon 778G như sau:

Tiêu chí

Dimensity 900

Snapdragon 778G

Thời gian ra mắt

Tháng 5/2021

Tháng 03/2021

Tiến trình

6nm

7nm

Số lõi CPU

8 lõi

8 lõi

Kiến trúc lõi CPU

2 lõi Cortex-A78 (2.4 GHz)

6 lõi Cortex-A55 (2.0 GHz)

4 lõi Cortex-A78 (2.4 GHz) 

4 lõi Cortex-A55 (1.8 GHz)

GPU

Mali-G68 MC4

Adreno 642L

Điểm Benchmarks

423,219

531,384

Điểm Benchmarks CPU

115,686

163,415

Điểm Benchmarks GPU

119,156

155,279

Nhìn chung, Snapdragon 778G mang lại hiệu suất tổng thể tốt hơn về đồ họa, AI và khả năng kết nối. Tuy nhiên, Dimensity 900 vẫn là lựa chọn ổn định và tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị tầm trung.

Đặc điểm nổi bật

Đây là những điểm nổi bật giữa hai con chip Dimensity 900 và Snapdragon 778G mà bạn có thể so sánh:

Tiêu chí

Dimensity 900

Snapdragon 778G

Tính năng

Hỗ trợ kết nối tần kép 5G, Wifi 6, công nghệ MiraVision HDR,...

Sở hữu modem-RF Snapdragon X53 5G, Wifi 6E, NFC, Bluetooth 5.2,...

Hiệu suất chơi game

Công nghệ Hyper Engine 3.0 với hiệu suất tốt cho các tác vụ thông thường.

Chơi game ở mức trung bình.

Công nghệ Snapdragon Elite Gaming cung cấp hiệu suất đồ họa tốt hơn.

Phù hợp chơi game và các ứng dụng đồ họa cao, duy trì hình ảnh chân thực.

Công nghệ

MediaTek’s Imagiq 5.0 và bộ xử lý tín hiệu hình ảnh gốc HDR (ISP). Hỗ trợ 4 camera cùng lúc và cảm biến lên đến 108MP.

Công nghệ MediaTek’s MiraVision cải thiện màu sắc và độ tương phản hình ảnh.

Cải tiến Camera-AI cao cấp, hỗ trợ camera lên đến 108MP với tốc độ 30 khung hình/giây.

Qualcomm Spectra 570L ISP tiên tiến, có thể quay 3 video cùng lúc. 

Máy quét vân tay Qualcomm 3D Sonic và 3D Sonic Max.

Công cụ Qualcomm AI - Qualcomm Hexagon 770 giúp truyền dữ liệu nhanh hơn.

Camera và Multimedia

Hỗ trợ camera lên đến 108MP, khả năng quay video 4K.

Hỗ trợ camera lên đến 192MP, khả năng quay video 4K HDR10+.

Tóm lại, Dimensity 900 được tích hợp trong các thiết bị tầm trung với hiệu suất ổn định và khả năng kết nối 5G. Còn Snapdragon 778G lại có hiệu suất đồ họa và khả năng chụp ảnh, quay video chất lượng cao.

Trải nghiệm thực tế khi chơi game

Trải nghiệm thực tế khi chơi game giữa Dimensity 900 và Snapdragon 778G có một số điểm khác biệt rõ rệt. Chủ yếu do hiệu năng GPU và tối ưu hóa phần mềm giữa hai con chip. Dưới đây là những điểm chính từ trải nghiệm thực tế ở một số game phổ biến:

  • PUBG Mobile: Dimensity 900 cung cấp hiệu suất ở cài đặt đồ họa và độ phân giải từ trung bình đến cao. Snapdragon 778G mang lại hiệu suất mạnh mẽ ở cài đặt đồ họa và độ phân giải cao nhất.
  • Call of Duty Mobile: Với Dimensity 900, sẽ chạy mượt mà ở cài đặt đồ họa và độ phân giải trung bình đến cao. Hiệu suất xử lý và đồ họa của trò chơi sẽ được đáp ứng tốt. Còn Snapdragon 778G, sẽ chạy mượt mà ở cài đặt đồ họa và độ phân giải cao nhất.
  • Genshin Impact: Dimensity 900 cung cấp hiệu suất đủ để chơi ở cài đặt đồ họa trung bình. Tuy nhiên, ở độ phân giải và đồ họa cao nhất, có thể có một số giảm FPS đáng kể. Còn ở Snapdragon 778G cung cấp hiệu suất mạnh mẽ ở cài đặt đồ họa và độ phân giải cao nhất.

Tên Game

Snapdragon 778G

Dimensity 900

PUBG Mobile

60 FPS - [Ultra]

40 FPS - [Ultra]

Call of Duty Mobile

42 FPS - [Ultra]

40 FPS - [Ultra]

Genshin Impact

53 FPS - [High]

28.7 FPS - [Medium]

Tóm lại, cả Dimensity 900 và Snapdragon 778G đều cung cấp hiệu suất tốt cho việc chơi game. Thế nhưng, Snapdragon 778G có thể cung cấp trải nghiệm chơi game mượt mà và đồ họa tốt hơn.

Đánh giá của người dùng

Tùy vào nhu cầu sử dụng cụ thể, người dùng có thể lựa chọn một trong hai con chip này. Đối với Dimensity 900, được ưa chuộng bởi hiệu năng ổn định, tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, chip này có giá trị tốt trong phân khúc tầm trung. Thích hợp cho người dùng không yêu cầu quá cao về hiệu suất đồ họa.

So sánh giữa Dimensity 900 ngang với chip Qualcomm Snapdragon 778G

Còn với Snapdragon 778G, được đánh giá cao về hiệu suất tổng thể, đặc biệt là về đồ họa và AI. Phù hợp cho người dùng cần hiệu năng cao và sẵn sàng chi trả thêm cho trải nghiệm tốt hơn.

Nên chọn Dimensity 900 hay chip Snapdragon 778G.

Khi lựa chọn giữa Dimensity 900 và Snapdragon 778G, bạn cần xem xét các nhu cầu của bản thân. Tiêu biểu như kết nối 5G, hiệu suất chơi game, tính tiết kiệm năng lượng và chi phí.

Nếu bạn quan trọng về hiệu suất mạnh mẽ, Snapdragon 778G có thể là sự lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nếu bạn muốn tiết kiệm năng lượng và ổn định, Dimensity 900 sẽ là lựa chọn tốt hơn.

Điện thoại sử dụng chip Dimensity 900 là loại nào?

Chip Dimensity 900 thường được sử dụng trong các điện thoại thông minh tầm trung đến cao cấp. Việc  tích hợp chip này vào smartphone sẽ cung cấp hiệu suất mạnh mẽ và tính năng ổn định. Các dòng điện thoại dùng chip Dimensity 900 thường được định vị trong phân khúc tầm trung và cao cấp.

Điện thoại Oppo Reno 6 5G

Oppo Reno 6 5G sử dụng chip Dimensity 900 mang lại trải nghiệm ổn định cho người dùng. Với hiệu suất tốt và khả năng kết nối 5G cho phép trải nghiệm tốc độ internet cao. Phù hợp cho người dùng muốn trải nghiệm công nghệ 5G trên thiết bị tầm trung có giá cả hợp lý.

Điện thoại Oppo Reno 6 5G

Kết nối 5G hiện đại giúp cho tốc độ truyền tải dữ liệu của OPPO Reno 6 nhanh hơn. Mọi game và ứng dụng nặng đều không thể làm khó được chiếc điện thoại này.

Điện thoại Samsung Galaxy M53

Samsung Galaxy M53 được trang bị chip Dimensity 900 5G mang lại hiệu suất mạnh mẽ. Người dùng có thể thoải mái trải nghiệm với các tác vụ đa nhiệm và chơi game. Ngoài ra, Galaxy M53 còn được đánh giá cao bởi hình ảnh sắc nét, thao tác mượt mà và nhanh chóng.

Điện thoại Samsung Galaxy M53

Samsung Galaxy M53 là một chiếc smartphone đa năng nhờ cấu hình mạnh mẽ, thỏa sức chơi game cấu hình cao. Đồng thời, còn có khả năng chụp ảnh với độ phân giải lên tới 108 MP.

Điện thoại OPPO Reno 7 5G

Được trang bị chip Dimensity 900 tiên tiến, OPPO Reno 7 5G mang lại hiệu năng ổn định khi dùng. Lúc chơi game, cũng không bị giật lag khi cài đặt đồ họa cùng tốc độ khung hình cực cao. Tóm lại, Oppo Reno 7 sẽ là một lựa chọn hợp lý với nhu cầu hiệu suất ổn.

Điện thoại OPPO Reno 7 5G

OPPO Reno 7 5G là lựa chọn tốt trong phân khúc tầm trung với thiết kế đẹp, hiệu năng ổn định. Ngoài ra, các tính năng camera của máy cực đỉnh, hỗ trợ kết nối 5G với tốc độ truyền mạng nhanh nhất. OPPO Reno 7 5G là một lựa chọn đáng xem xét, cân bằng giữa hiệu năng và giá cả.

Vivo V25 5G

Vivo V25 5G có thiết kế đẹp mắt, hiệu suất mạnh mẽ nhờ vào con chip Dimensity 900 của MediaTek. Chiếc điện thoại này được trang bị chế độ đặc biệt giúp tối ưu hóa trải nghiệm khi chơi game. Với khả năng xử lý game đồ họa cực cao, đây chính là lựa chọn hoàn hảo cho các game thủ.

Vivo V25 5G

Nếu bạn đang tìm smartphone đảm bảo hiệu năng và giá cả, Vivo V25 5G là một lựa chọn hấp dẫn. Bởi Vivo V25 5G sở hữu một màn hình chất lượng cao và hiệu năng ổn định. Camera chất lượng và khả năng kết nối 5G cũng là những điểm cộng lớn.

Đừng bỏ lỡ top điện thoại iPhone cũ giá rẻ đáng mua nhất tháng 4/2025 tại Điện Thoại Vui:

[dtv_product_related category='may-cu/dien-thoai-cu/iphone-cu']

Mua điện thoại có chip Dimensity 900 ở đâu chính hãng?

Hiện nay, các dòng điện thoại có chip Dimensity 900 được bán rộng rãi tại các cửa hàng điện thoại. Tuy nhiên, bạn nên chọn nơi uy tín để mua nhằm đảm bảo hàng chất lượng và chính hãng. Điện Thoại Vui chính là một địa chỉ bán điện thoại có chip Dimensity 900 chính hãng, giá rẻ.

Khi mua điện thoại có chip Dimensity 900 tại Điện Thoại Vui, bạn sẽ nhận được những lợi ích sau:

  • Cam kết đều là hàng chính hãng 100%, có chứng từ đầy đủ.
  • Có giá bán cạnh tranh nhất thị trường. Đồng thời, Điện Thoại Vui còn hỗ trợ xuất VAT cho mọi đơn hàng.
  • Thời gian bảo hành lên đến 12 tháng. Chính sách và chế độ rõ ràng trong suốt thời gian bảo hành.
  • Nhiều chương trình khuyến mãi, giảm giá khi mua kèm phụ kiện.
  • Nhân viên tại Điện Thoại Vui luôn tư vấn và hỗ trợ khách hàng nhiệt tình.

Mua điện thoại có chip Dimensity 900 ở đâu chính hãng?

Điện Thoại Vui với nhiều cửa hàng trên toàn quốc, dễ dàng để bạn tìm mua điện thoại chính hãng. Bạn có thể lên Website để tìm kiếm chi nhánh gần nhất.

Kết luận

Bài viết trên đã so sánh Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào, để người dùng dễ dàng lựa chọn. Cũng như đưa ra những điểm khác nhau tổng quan giữa những dòng chip hiện nay trên thị trường. Nếu bạn muốn sở hữu điện thoại có chip Dimensity 900, hãy đến ngay cửa hàng Điện Thoại Vui gần nhất!

Bạn đang đọc bài viết Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào hiện nay? tại chuyên mục Review Công nghệ trên website Điện Thoại Vui.

avatar-Trần My Ly
QTV

Tôi là Trần My Ly, một người có niềm đam mê mãnh liệt với công nghệ và 7 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực viết lách. Công nghệ không chỉ là sở thích mà còn là nguồn cảm hứng vô tận, thúc đẩy tôi khám phá và chia sẻ những kiến thức, xu hướng mới nhất. Tôi hi vọng rằng qua những bài viết của mình sẽ truyền cho bạn những góc nhìn sâu sắc về thế giới công nghệ đa dạng và phong phú. Cùng tôi khám phá những điều thú vị qua từng con chữ nhé!

Hỏi và đáp
hello
HỆ THỐNG CỬA HÀNG
dtv

- Gọi tư vấn sửa chữa: 1800.2064

- Gọi góp ý - khiếu nại: 1800.2063

- Hoạt động: 08:00 – 21:00 các ngày trong tuần

Kết nối với Điện Thoại Vui
    facebookinstagramyoutubetiktokzalo
Website thành viên
  • Hệ thống bán lẻ di động toàn quốc.

    cellphones
  • Kênh thông tin giải trí công nghệ cho giới trẻ.

    schannel
  • Trang thông tin công nghệ mới nhất.

    sforum

Bản quyền 2022 – © Công ty TNHH Dịch vụ sửa chữa Điện Thoại Vui – MST: 0316179378 – GPDKKD: 0316179378 do sở KH & ĐT TP.HCM cấp ngày 05/03/2020
Địa chỉ văn phòng: 30B, Hồ Hảo Hớn, phường Cô Giang, quận 1, TP Hồ Chí Minh – Điện thoại: 1800.2064 – Email: cskh@dienthoaivui.com.vn – Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Văn Định.
Quý khách có nhu cầu sửa chữa vui lòng liên hệ hoặc đến trực tiếp các trung tâm Điện Thoại Vui
dtvDMCA.com Protection Status
Danh mục
Cửa hàngĐặt lịch sửa
Đăng nhập
Xem thêm