Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào hiện nay?
Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào trên thị trường hiện nay? Đây là câu hỏi của nhiều người dùng khi cần lựa chọn dòng smartphone có bộ chip phù hợp. Mỗi dòng chip đều có những ưu và nhược điểm khác nhau. Vậy hãy cùng so sánh xem Dimensity 900 có hiệu suất xử lý ngang với chip nào nhé!
Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào là thắc mắc của nhiều người dùng điện thoại thông minh. Hiện nay, Dimensity 900 là một chip 5G của hãng MediaTek, có thể được so sánh với chip Snapdragon của Qualcomm. Cả hai bộ vi xử lý này đều thuộc phân khúc tầm trung và có hiệu năng tương đối gần nhau. Mỗi chip đều có thông số kỹ thuật và tính năng nổi bật khác nhau. Dưới đây là những giới thiệu sơ lược về từng chip mà bạn có thể tham khảo:
Chip Dimensity 900 là bộ vi xử lý di động được ra mắt vào giữa năm 2021 bởi MediaTek. Đây là một sản phẩm thuộc dòng Dimensity nổi tiếng của hãng. Với việc cung cấp hiệu suất cao và hỗ trợ kết nối 5G cho các thiết bị di động. Dưới đây là một số thông tin kỹ thuật về Dimensity 900:
Xem thêm: Một số mẫu điện thoại cũ dienthoaivui phù hợp với học sinh , sinh viên
Dimensity 900 được thiết kế để cung cấp sự cân bằng tốt giữa hiệu suất và hiệu quả năng lượng. Bộ vi xử lý này phù hợp cho các thiết bị di động tầm trung và cao cấp. Mang lại trải nghiệm mượt mà với các tính năng hiện đại và hỗ trợ kết nối tiên tiến.
Snapdragon 865 là một chipset cao cấp được phát triển bởi Qualcomm, ra mắt vào cuối năm 2019. Đây là một trong những chip hàng đầu dành cho các thiết bị di động và smartphone. Chip này giúp cung cấp hiệu suất mạnh mẽ, hỗ trợ 5G và các tính năng tiên tiến khác. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về chip Snapdragon 865:
Snapdragon 865 là lựa chọn phổ biến cho các flagship của nhiều hãng sản xuất điện thoại. Nhờ đó mang lại hiệu suất và tính năng hàng đầu cho người dùng.
Snapdragon 765G là một chipset tầm trung của Qualcomm, ra mắt vào cuối năm 2019. Đây là một phiên bản nâng cấp của Snapdragon 765 với khả năng chơi game cải thiện. Chipset này cung cấp hiệu suất tốt, tích hợp 5G, và các tính năng đa phương tiện tiên tiến. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của Snapdragon 765G:
Snapdragon 765G được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị tầm trung và cận cao cấp. Bộ chip này mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất, tính năng và chi phí. Phù hợp với những dòng smartphone muốn trải nghiệm 5G, hiệu suất tốt mà không cần chi phí quá cao.
Snapdragon 778G là một chipset tầm trung cao cấp được phát triển bởi Qualcomm, ra mắt vào năm 2021. Chip này được thiết kế để cung cấp hiệu suất mạnh mẽ, khả năng chơi game tốt, và hỗ trợ 5G. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của Snapdragon 778G:
Snapdragon 778G được sử dụng trong nhiều thiết bị tầm trung và cận cao cấp. Mang lại trải nghiệm cao cấp gần giống flagship với chi phí không quá cao.
Chip Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 865 như thế nào? Dưới đây là một số so sánh chi tiết về thông số kỹ thuật và hiệu suất giữa hai chip:
Bảng dưới đây sẽ so sánh các thông số kỹ thuật chính giữa hai chip Dimensity 900 và Snapdragon 865:
Tiêu chí |
Dimensity 900 |
Snapdragon 865 |
Thời gian ra mắt |
Tháng 5/ 2021 |
Tháng 12/2019 |
Tiến trình |
6nm |
7nm |
Số lõi CPU |
8 lõi |
8 lõi |
Kiến trúc lõi CPU |
2 lõi Cortex-A78 (2.4 GHz) 6 lõi Cortex-A55 (2.0 GHz) |
1 lõi Cortex-A77 (2.84 GHz) 3 lõi Cortex-A77 (2.42 GHz) 4 lõi Cortex-A55 (1.8 GHz) |
GPU |
Mali-G68 MC4 |
Adreno 650 |
Điểm Benchmarks |
423,219 |
598,103 |
Điểm Benchmarks CPU |
115,686 |
179,581 |
Điểm Benchmarks GPU |
119,156 |
217,033 |
Nhìn chung, Snapdragon 865 vượt trội hơn về mặt hiệu suất và tính năng. Nhưng Dimensity 900 vẫn là một lựa chọn tốt cho các thiết bị tầm trung. Bởi hiệu năng đủ mạnh và hiệu quả năng lượng tốt.
Với hai phân khúc khác nhau, Dimensity 900 và Snapdragon 865 sẽ có nhiều sự khác biệt về công nghệ. Sau đây là một số điểm nổi bật khi so sánh về công nghệ giữa hai con chip:
Tiêu chí |
Dimensity 900 |
Snapdragon 865 |
Tích hợp 5G |
Có |
Có |
Kết nối |
Hỗ trợ 5G Sub-6 GHz, Wifi 6 và Bluetooth 5.2 |
Hỗ trợ 5G Sub-6 GHz và mmWave, Wifi 6 và Bluetooth 5.1 |
Công nghệ AI |
MediaTek APU |
DSP Hexagon 698 Qualcomm AI Engine Qualcomm Seeing Hub Enhanced Voice Assistant |
Hiển thị |
FHD + 120Hz |
4K, 8K, QHD+ lên đến 144Hz |
Camera and Multimedia |
Camera lên đến 108MP, khả năng quay video 4K |
Camera lên đến 200MP, quay video 8K, và nhiều tính năng camera tiên tiến khác |
Snapdragon 865 thích hợp cho các thiết bị cao cấp đòi hỏi hiệu suất cao và tính năng tiên tiến. Còn Dimensity 900 phù hợp cho các thiết bị tầm trung với hiệu suất ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Trải nghiệm khi chơi game trên Dimensity 900 và Snapdragon 865 sẽ tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm cả hiệu suất chip, tối ưu hóa phần mềm, cài đặt đồ họa và các yếu tố khác. Dưới đây là một so sánh về trải nghiệm chơi game trên hai vi xử lý này:
Tên Game |
Dimensity 900 |
Snapdragon 865 |
Pubg Mobile |
40 FPS - [Ultra] |
60 FPS - [Ultra] |
Call of Duty Mobile |
40 FPS - [Ultra] |
60 FPS - [Ultra] |
Genshin Impact |
28.7 FPS [Default] |
60 FPS - [Ultra] |
Vậy chip Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 865 như thế nào? Tóm lại, cả Dimensity 900 và Snapdragon 865 đều cung cấp hiệu suất tốt cho việc chơi game. Với sự chênh lệch về thông số kỹ thuật, Snapdragon 865 cung cấp trải nghiệm chơi game mượt mà hơn.
Khi lựa chọn giữa Dimensity 900 và Snapdragon 865, bạn nên xem xét nhu cầu sử dụng của mình. Nếu bạn cần hiệu suất tốt, tích hợp nhiều tính năng tiên tiến thì Snapdragon 865 sẽ là lựa chọn tốt.
Tuy nhiên, nếu bạn muốn một lựa chọn tiết kiệm năng lượng và có giá cả phải chăng. Dimensity 900 cũng là một lựa chọn xuất sắc.
Đừng bỏ lỡ top điện thoại iPhone cũ giá rẻ đáng mua nhất tháng 4/2025 tại Điện Thoại Vui:
[dtv_product_related category='may-cu/dien-thoai-cu/iphone-cu']
Việc so sánh giữa hai chipset này sẽ giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất và tính năng của từng chip. Cả hai chipset đều hướng đến phân khúc tầm trung, nhưng cũng có một số điểm khác biệt. Sau đây là một so sánh chi tiết giữa hai bộ vi xử lý này:
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật giữa Dimensity 900 và Qualcomm Snapdragon 765G. Bạn có thể tham khảo:
Tiêu chí |
Dimensity 900 |
Snapdragon 765G |
Thời gian ra mắt |
Tháng 5/2021 |
Tháng 12/2019 |
Tiến trình |
6nm |
7nm |
Số lõi CPU |
8 lõi |
8 lõi |
Kiến trúc lõi CPU |
2 lõi Cortex-A78 (2.4 GHz) 6 lõi Cortex-A55 (2.0 GHz) |
1 lõi Cortex-A76 (2.4 GHz) 1 lõi Cortex-A76 (2.2 GHz) 6 lõi Cortex-A55 (1.8 GHz) |
GPU |
Mali-G68 MC4 |
Adreno 620 |
Điểm Benchmarks |
423,219 |
379,517 |
Điểm Benchmarks CPU |
115,686 |
111,262 |
Điểm Benchmarks GPU |
119,156 |
105,494 |
Điểm Benchmarks là chỉ số đo lường hiệu suất của thiết bị, điểm càng cao thì thiết bị càng mạnh. Điểm Benchmarks CPU càng cao thể hiện khả năng xử lý các tác vụ nhanh và mượt mà hơn. Còn điểm Benchmarks GPU cao thì khả năng chơi game, xử lý các tác vụ nặng tốt hơn.
Trải nghiệm cụ thể trong một số trò chơi phổ biến sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc so sánh. Hiệu suất chơi game của con chip sẽ được đánh giá thông qua chỉ số FPS. Đây là chỉ số khung hình trên giây, FPS càng cao chứng tỏ chơi game càng mượt.
Dưới đây là trải nghiệm thực tế ở một số trò chơi cụ thể như:
Như vậy, Dimensity 900 sẽ là lựa chọn tốt hơn với những game yêu cầu đồ họa cao và mượt mà. Nhờ vào CPU và GPU mạnh mẽ, chip Dimensity 900 vượt trội hơn Snapdragon 765 về hiệu suất chơi game.
Người dùng thường đánh giá về hiệu suất, trải nghiệm chơi game, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định. Dưới đây là tổng hợp một số phản hồi và đánh giá từ người dùng về hai chipset này:
Dựa trên đánh giá người dùng, bạn có được góc nhìn rõ hơn về hiệu suất hai con chip này. Bạn có thể lựa chọn tùy theo nhu cầu sử dụng của mình nhé.
Mỗi chipset đều có những ưu nhược điểm riêng, và sự lựa chọn sẽ tùy vào nhu cầu người dùng. Chip Dimensity 900 vượt trội hơn về hiệu suất chơi game và tiết kiệm năng lượng. Trong khi Snapdragon 765 cung cấp trải nghiệm tốt với sự nổi tiếng từ thương hiệu Qualcomm.
Tuy nhiên, Dimensity 900 cung cấp hiệu suất CPU và GPU mạnh mẽ hơn, quy trình sản xuất tiên tiến hơn. Ngược lại, Snapdragon 765G đã ra mắt lâu trên thị trường và hiện nay có ít sản phẩm sử dụng. Vì vậy, việc sở hữu một sản phẩm có chip Dimensity 900 sẽ là một lựa chọn tốt hơn.
Cả Dimensity 900 và Snapdragon 778G đều là những chip thu hút sự quan tâm của giới công nghệ. Bởi mỗi chip đều có hiệu suất, khả năng đồ họa và các tính năng nổi bật khác nhau. Cùng tìm hiểu một số thông tin so sánh giữa hai chipset này ở nội dung dưới đây.
Chip Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon 778G như thế nào? Cùng tham khảo bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật giữa Dimensity 900 và Snapdragon 778G như sau:
Tiêu chí |
Dimensity 900 |
Snapdragon 778G |
Thời gian ra mắt |
Tháng 5/2021 |
Tháng 03/2021 |
Tiến trình |
6nm |
7nm |
Số lõi CPU |
8 lõi |
8 lõi |
Kiến trúc lõi CPU |
2 lõi Cortex-A78 (2.4 GHz) 6 lõi Cortex-A55 (2.0 GHz) |
4 lõi Cortex-A78 (2.4 GHz) 4 lõi Cortex-A55 (1.8 GHz) |
GPU |
Mali-G68 MC4 |
Adreno 642L |
Điểm Benchmarks |
423,219 |
531,384 |
Điểm Benchmarks CPU |
115,686 |
163,415 |
Điểm Benchmarks GPU |
119,156 |
155,279 |
Nhìn chung, Snapdragon 778G mang lại hiệu suất tổng thể tốt hơn về đồ họa, AI và khả năng kết nối. Tuy nhiên, Dimensity 900 vẫn là lựa chọn ổn định và tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị tầm trung.
Đây là những điểm nổi bật giữa hai con chip Dimensity 900 và Snapdragon 778G mà bạn có thể so sánh:
Tiêu chí |
Dimensity 900 |
Snapdragon 778G |
Tính năng |
Hỗ trợ kết nối tần kép 5G, Wifi 6, công nghệ MiraVision HDR,... |
Sở hữu modem-RF Snapdragon X53 5G, Wifi 6E, NFC, Bluetooth 5.2,... |
Hiệu suất chơi game |
Công nghệ Hyper Engine 3.0 với hiệu suất tốt cho các tác vụ thông thường. Chơi game ở mức trung bình. |
Công nghệ Snapdragon Elite Gaming cung cấp hiệu suất đồ họa tốt hơn. Phù hợp chơi game và các ứng dụng đồ họa cao, duy trì hình ảnh chân thực. |
Công nghệ |
MediaTek’s Imagiq 5.0 và bộ xử lý tín hiệu hình ảnh gốc HDR (ISP). Hỗ trợ 4 camera cùng lúc và cảm biến lên đến 108MP. Công nghệ MediaTek’s MiraVision cải thiện màu sắc và độ tương phản hình ảnh. Cải tiến Camera-AI cao cấp, hỗ trợ camera lên đến 108MP với tốc độ 30 khung hình/giây. |
Qualcomm Spectra 570L ISP tiên tiến, có thể quay 3 video cùng lúc. Máy quét vân tay Qualcomm 3D Sonic và 3D Sonic Max. Công cụ Qualcomm AI - Qualcomm Hexagon 770 giúp truyền dữ liệu nhanh hơn. |
Camera và Multimedia |
Hỗ trợ camera lên đến 108MP, khả năng quay video 4K. |
Hỗ trợ camera lên đến 192MP, khả năng quay video 4K HDR10+. |
Tóm lại, Dimensity 900 được tích hợp trong các thiết bị tầm trung với hiệu suất ổn định và khả năng kết nối 5G. Còn Snapdragon 778G lại có hiệu suất đồ họa và khả năng chụp ảnh, quay video chất lượng cao.
Trải nghiệm thực tế khi chơi game giữa Dimensity 900 và Snapdragon 778G có một số điểm khác biệt rõ rệt. Chủ yếu do hiệu năng GPU và tối ưu hóa phần mềm giữa hai con chip. Dưới đây là những điểm chính từ trải nghiệm thực tế ở một số game phổ biến:
Tên Game |
Snapdragon 778G |
Dimensity 900 |
PUBG Mobile |
60 FPS - [Ultra] |
40 FPS - [Ultra] |
Call of Duty Mobile |
42 FPS - [Ultra] |
40 FPS - [Ultra] |
Genshin Impact |
53 FPS - [High] |
28.7 FPS - [Medium] |
Tóm lại, cả Dimensity 900 và Snapdragon 778G đều cung cấp hiệu suất tốt cho việc chơi game. Thế nhưng, Snapdragon 778G có thể cung cấp trải nghiệm chơi game mượt mà và đồ họa tốt hơn.
Tùy vào nhu cầu sử dụng cụ thể, người dùng có thể lựa chọn một trong hai con chip này. Đối với Dimensity 900, được ưa chuộng bởi hiệu năng ổn định, tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, chip này có giá trị tốt trong phân khúc tầm trung. Thích hợp cho người dùng không yêu cầu quá cao về hiệu suất đồ họa.
Còn với Snapdragon 778G, được đánh giá cao về hiệu suất tổng thể, đặc biệt là về đồ họa và AI. Phù hợp cho người dùng cần hiệu năng cao và sẵn sàng chi trả thêm cho trải nghiệm tốt hơn.
Khi lựa chọn giữa Dimensity 900 và Snapdragon 778G, bạn cần xem xét các nhu cầu của bản thân. Tiêu biểu như kết nối 5G, hiệu suất chơi game, tính tiết kiệm năng lượng và chi phí.
Nếu bạn quan trọng về hiệu suất mạnh mẽ, Snapdragon 778G có thể là sự lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nếu bạn muốn tiết kiệm năng lượng và ổn định, Dimensity 900 sẽ là lựa chọn tốt hơn.
Chip Dimensity 900 thường được sử dụng trong các điện thoại thông minh tầm trung đến cao cấp. Việc tích hợp chip này vào smartphone sẽ cung cấp hiệu suất mạnh mẽ và tính năng ổn định. Các dòng điện thoại dùng chip Dimensity 900 thường được định vị trong phân khúc tầm trung và cao cấp.
Điện thoại Oppo Reno 6 5G
Oppo Reno 6 5G sử dụng chip Dimensity 900 mang lại trải nghiệm ổn định cho người dùng. Với hiệu suất tốt và khả năng kết nối 5G cho phép trải nghiệm tốc độ internet cao. Phù hợp cho người dùng muốn trải nghiệm công nghệ 5G trên thiết bị tầm trung có giá cả hợp lý.
Kết nối 5G hiện đại giúp cho tốc độ truyền tải dữ liệu của OPPO Reno 6 nhanh hơn. Mọi game và ứng dụng nặng đều không thể làm khó được chiếc điện thoại này.
Samsung Galaxy M53 được trang bị chip Dimensity 900 5G mang lại hiệu suất mạnh mẽ. Người dùng có thể thoải mái trải nghiệm với các tác vụ đa nhiệm và chơi game. Ngoài ra, Galaxy M53 còn được đánh giá cao bởi hình ảnh sắc nét, thao tác mượt mà và nhanh chóng.
Samsung Galaxy M53 là một chiếc smartphone đa năng nhờ cấu hình mạnh mẽ, thỏa sức chơi game cấu hình cao. Đồng thời, còn có khả năng chụp ảnh với độ phân giải lên tới 108 MP.
Được trang bị chip Dimensity 900 tiên tiến, OPPO Reno 7 5G mang lại hiệu năng ổn định khi dùng. Lúc chơi game, cũng không bị giật lag khi cài đặt đồ họa cùng tốc độ khung hình cực cao. Tóm lại, Oppo Reno 7 sẽ là một lựa chọn hợp lý với nhu cầu hiệu suất ổn.
OPPO Reno 7 5G là lựa chọn tốt trong phân khúc tầm trung với thiết kế đẹp, hiệu năng ổn định. Ngoài ra, các tính năng camera của máy cực đỉnh, hỗ trợ kết nối 5G với tốc độ truyền mạng nhanh nhất. OPPO Reno 7 5G là một lựa chọn đáng xem xét, cân bằng giữa hiệu năng và giá cả.
Vivo V25 5G có thiết kế đẹp mắt, hiệu suất mạnh mẽ nhờ vào con chip Dimensity 900 của MediaTek. Chiếc điện thoại này được trang bị chế độ đặc biệt giúp tối ưu hóa trải nghiệm khi chơi game. Với khả năng xử lý game đồ họa cực cao, đây chính là lựa chọn hoàn hảo cho các game thủ.
Nếu bạn đang tìm smartphone đảm bảo hiệu năng và giá cả, Vivo V25 5G là một lựa chọn hấp dẫn. Bởi Vivo V25 5G sở hữu một màn hình chất lượng cao và hiệu năng ổn định. Camera chất lượng và khả năng kết nối 5G cũng là những điểm cộng lớn.
Đừng bỏ lỡ top điện thoại iPhone cũ giá rẻ đáng mua nhất tháng 4/2025 tại Điện Thoại Vui:
[dtv_product_related category='may-cu/dien-thoai-cu/iphone-cu']
Hiện nay, các dòng điện thoại có chip Dimensity 900 được bán rộng rãi tại các cửa hàng điện thoại. Tuy nhiên, bạn nên chọn nơi uy tín để mua nhằm đảm bảo hàng chất lượng và chính hãng. Điện Thoại Vui chính là một địa chỉ bán điện thoại có chip Dimensity 900 chính hãng, giá rẻ.
Khi mua điện thoại có chip Dimensity 900 tại Điện Thoại Vui, bạn sẽ nhận được những lợi ích sau:
Điện Thoại Vui với nhiều cửa hàng trên toàn quốc, dễ dàng để bạn tìm mua điện thoại chính hãng. Bạn có thể lên Website để tìm kiếm chi nhánh gần nhất.
Bài viết trên đã so sánh Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào, để người dùng dễ dàng lựa chọn. Cũng như đưa ra những điểm khác nhau tổng quan giữa những dòng chip hiện nay trên thị trường. Nếu bạn muốn sở hữu điện thoại có chip Dimensity 900, hãy đến ngay cửa hàng Điện Thoại Vui gần nhất!
Bạn đang đọc bài viết Dimensity 900 ngang với chip Snapdragon nào hiện nay? tại chuyên mục Review Công nghệ trên website Điện Thoại Vui.
Tôi là Trần My Ly, một người có niềm đam mê mãnh liệt với công nghệ và 7 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực viết lách. Công nghệ không chỉ là sở thích mà còn là nguồn cảm hứng vô tận, thúc đẩy tôi khám phá và chia sẻ những kiến thức, xu hướng mới nhất. Tôi hi vọng rằng qua những bài viết của mình sẽ truyền cho bạn những góc nhìn sâu sắc về thế giới công nghệ đa dạng và phong phú. Cùng tôi khám phá những điều thú vị qua từng con chữ nhé!