Exynos 1380 ngang với chip Snapdragon nào hiện nay 2026
Exynos 1380 ngang với chip Snapdragon nào là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi chọn mua smartphone tầm trung hiện nay. Con chip Exynos 1380 thường được đem so sánh với các dòng Snapdragon cùng phân khúc về hiệu năng và trải nghiệm. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để có thêm thông tin hữu ích về chip Exynos 1380 ngay nhé.
Exynos 1380 ngang với chip Snapdragon nào là câu hỏi được nhiều người dùng quan tâm. Exynos 1380 ngang với Snapdragon 778G, đây là con chip được xem là đối thủ trực tiếp. Cùng trong phân khúc tầm trung, có hiệu năng tổng thể khá tương đương nhau.
Nhiều bài test cho thấy điểm CPU đơn nhân và đa nhân gần như ngang ngửa giữa hai chip. Trong thực tế sử dụng, sự khác biệt là không đáng kể với các tác vụ thường ngày.

So với Snapdragon 778G, Exynos 1380 có hiệu năng gần tương đương nhưng thường yếu hơn nhẹ về GPU và gaming. Snapdragon 778G dùng GPU Adreno nên tối ưu game tốt hơn. Ngược lại, Exynos 1380 vẫn đủ mạnh cho nhu cầu phổ thông và đa nhiệm ổn định. Vì vậy, hai chip này được xem là “ngang tài ngang sức” trong phân khúc tầm trung.
Dưới đây là so sánh chi tiết Exynos 1380 với các chip Snapdragon tiêu biểu trong cùng phân khúc.
Trước tiên, hãy cùng so sánh Exynos 1380 và Snapdragon 778G:
|
Tiêu chí |
Exynos 1380 |
Snapdragon 778G |
|
Tiến trình sản xuất |
5nm |
6nm |
|
CPU |
4x 2.4 GHz Cortex-A78 4x 2.0 GHz Cortex-A55 |
1x 2.4 GHz Cortex-A78 3x 2.2 GHz Cortex-A78 4x 1.9 GHz Cortex-A55 |
|
GPU |
Mali-G68 MP5 |
Adreno 642L |
|
Kết nối mạng |
5G |
5G |
Exynos 1380 có hiệu năng CPU khá tương đương Snapdragon 778G nhờ sử dụng lõi Cortex-A78. Tuy nhiên, GPU Adreno 642L vẫn nhỉnh hơn về khả năng xử lý đồ họa. Tổng thể hai chip có trải nghiệm gần như ngang nhau.
Để hiểu rõ hơn, dưới đây là bảng so sánh Exynos 1380 và Snapdragon 780G:
|
Tiêu chí |
Exynos 1380 |
Snapdragon 780G |
|
Tiến trình sản xuất |
5nm |
5nm |
|
CPU |
4x Cortex-A78 (hiệu năng) 4x Cortex-A55 (tiết kiệm pin) |
1x Cortex-A78 (Prime) 3x Cortex-A78 (Performance) 4x Cortex-A55 (Efficiency) |
|
Kiến trúc CPU |
2 cụm (dual-cluster) |
3 cụm (tri-cluster) |
|
GPU |
Mali-G68 MP5 |
Adreno 642 |
|
AI (NPU) |
NPU tích hợp |
Hexagon AI Engine |
|
Kết nối mạng |
5G |
5G |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 6 |
|
Bluetooth |
5.2 |
5.2 |
Hai chip có hiệu năng khá tương đồng trong nhiều tác vụ thực tế. Snapdragon 780G nhỉnh hơn nhẹ về GPU và khả năng tối ưu. Exynos 1380 vẫn đảm bảo hiệu năng ổn định cho nhu cầu hàng ngày.
Dưới đây là sự khác biệt giữa Exynos 1380 và Snapdragon 695:
|
Tiêu chí |
Exynos 1380 |
Snapdragon 695 |
|
Tiến trình sản xuất |
5nm |
6nm |
|
CPU |
4x Cortex-A78 + 4x Cortex-A55 |
2x Cortex-A78 6x Cortex-A55 |
|
GPU |
Mali-G68 MP5 |
Adreno 619 |
|
Kết nối mạng |
5G |
5G |
Exynos 1380 mạnh hơn rõ rệt so với Snapdragon 695 về CPU và GPU. Trải nghiệm chơi game và đa nhiệm mượt mà hơn, Snapdragon 695 phù hợp nhu cầu cơ bản và tiết kiệm pin.
Tiếp theo là bảng so sánh giữa Exynos 1380 và Snapdragon 6 Gen 1:
|
Tiêu chí |
Exynos 1380 |
Snapdragon 6 Gen 1 |
|
Tiến trình sản xuất |
5nm |
4nm |
|
CPU |
4x Cortex-A78 + 4x Cortex-A55 |
4x Cortex-A78 4x Cortex-A55 |
|
GPU |
Mali-G68 MP5 |
Adreno 710 |
|
Kết nối mạng |
5G |
5G |
Hai chip có hiệu năng khá tương đồng trong phân khúc tầm trung mới. Snapdragon 6 Gen 1 tối ưu điện năng tốt hơn nhờ tiến trình 4nm. Exynos 1380 có hiệu năng ổn định và dễ tiếp cận hơn.
Cuối cùng, hãy so sánh Exynos 1380 với Snapdragon 7 Gen 1:
|
Tiêu chí |
Exynos 1380 |
Snapdragon 7 Gen 1 |
|
Tiến trình sản xuất |
5nm |
4nm |
|
CPU |
4x Cortex-A78 + 4x Cortex-A55 |
1x Cortex-A710 3x Cortex-A710 4x Cortex-A510 |
|
GPU |
Mali-G68 MP5 |
Adreno 644 |
|
Kết nối mạng |
5G |
5G |
Snapdragon 7 Gen 1 vượt trội hơn Exynos 1380 về cả CPU và GPU. Hiệu năng chơi game và xử lý tác vụ nặng tốt hơn rõ rệt. Exynos 1380 vẫn phù hợp nhu cầu phổ thông và ổn định.
Việc chọn giữa Exynos 1380 và chip Snapdragon phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế của bạn. Hai dòng chip này cùng phân khúc tầm trung và có hiệu năng khá tương đương trong nhiều tác vụ. Tuy nhiên, Snapdragon thường được đánh giá cao về gaming và tối ưu phần mềm. Trong khi đó, Exynos 1380 lại có lợi thế về tiến trình mới và tiết kiệm pin hơn.

Nếu bạn ưu tiên chơi game, hiệu năng GPU và tối ưu lâu dài, Snapdragon là lựa chọn tốt hơn. Ngược lại, nếu chỉ dùng cơ bản, mạng xã hội, xem phim và cần pin ổn định, Exynos 1380 vẫn rất đáng chọn. Nhìn chung, Snapdragon phù hợp người dùng hiệu năng, còn Exynos 1380 phù hợp nhu cầu phổ thông.
Các mẫu điện thoại sử dụng Exynos 1380 chủ yếu đến từ Samsung và tập trung ở phân khúc tầm trung. Con chip này được hãng trang bị trên nhiều dòng Galaxy A và Galaxy M nhằm tối ưu hiệu năng và pin. Nhờ đó, người dùng có khá nhiều lựa chọn trải dài từ giá rẻ đến cận cao cấp. Dưới đây là những mẫu điện thoại phổ biến nhất dùng Exynos 1380 hiện nay.

Ngoài ra, Samsung thường tái sử dụng Exynos 1380 trên nhiều model mới để tối ưu chi phí sản xuất. Điều này giúp người dùng dễ dàng chọn được máy phù hợp với ngân sách mà vẫn có hiệu năng tốt. Nếu bạn đang tìm smartphone tầm trung, các mẫu dùng Exynos 1380 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ Exynos 1380 ngang với chip Snapdragon nào trong thời điểm hiện tại. Từ đó giúp bạn dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình. Đừng quên theo dõi Điện Thoại Vui và chia sẻ bài viết hữu ích này đến bạn bè và người thân để cùng tham khảo nhé!
Bạn đang đọc bài viết Exynos 1380 ngang với chip Snapdragon nào hiện nay 2026 tại chuyên mục Hỏi đáp trên website Điện Thoại Vui.

Mình là Thanh Nhật, một content creator đam mê công nghệ. Mình là người thích viết, viết những gì mình biết, hiểu những gì mình viết. Mình chuyên viết về nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ, điện thoại, laptop, đến các thủ thuật và ứng dụng di động. Hy vọng mang đến cho bạn những thông tin hay và bổ ích về công nghệ mới nhất hiện nay.
