So sánh Acer Nitro V 15 và Acer Nitro Lite 16 chi tiết 2026
So sánh Acer Nitro V 15 và Acer Nitro Lite 16 sẽ giúp bạn nhanh chóng nhận diện khác biệt giữa hai mẫu laptop đến từ nhà Acer. Từ thiết kế, cấu hình đến màn hình, thời lượng pin của mỗi mẫu model đều có sự khác biệt và phù hợp với từng nhu cầu riêng. Cùng theo dõi ngay bài viết dưới đây để chọn ra phiên bản thích hợp để “xuống tiền” nhé!
Dưới đây là bảng so sánh Acer Nitro V 15 và Acer Nitro Lite 16 chi tiết về thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Acer Nitro V 15 |
Acer Nitro Lite 16 |
|
Màn hình |
15.6 inch, Full HD (1920 x 1080), 144Hz, IPS LCD |
16 inch, Full HD+ (1920 x 1200), 165Hz, IPS LCD |
|
Kích thước |
23.5x362.3x239.9mm |
22.9x362.2x248.4mm |
|
Trọng lượng |
2.11kg |
1.95kg |
|
CPU |
Intel Core i5-13420H / i7-13620H tùy bản |
Intel Core i5-13420H / i7-13620H tùy bản |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 2050/3050/4050 |
NVIDIA GeForce RTX 3050/4050 |
|
Bộ nhớ |
RAM 8/16GB, DDR5 SDRAM, 512GB SSD |
RAM 16GB, DDR5 SDRAM, 512GB SSD |
|
Dung lượng pin |
57 Wh |
53 Wh |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Nhìn chung, Nitro V 15 có cấu hình mạnh mẽ và dung lượng pin lớn hơn so với Nitro Lite 16, phù hợp với các tác vụ đa nhiệm hoặc chơi game. Ngược lại, Nitro Lite 16 lại chiếm ưu thế ở màn hình lớn, trọng lượng nhẹ. Phù hợp người dùng cần mang máy di chuyển thường xuyên hoặc học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng.
So sánh Acer Nitro V 15 và Acer Nitro Lite 16 sẽ giúp bạn hiểu rõ các khác biệt về hiệu năng, màn hình, thiết kế, dung lượng pin,... Dưới đây là các phân tích so sánh chi tiết từng khía cạnh cụ thể, hãy cùng theo dõi nhé:
Acer Nitro V 15 được thiết kế theo phong cách gaming truyền thống với khung máy dày dặn, mang vẻ hầm hố đặc trưng của dòng Nitro. Mặt lưng máy được trang trí bằng các họa tiết hiện đại, trẻ trung mang đến cảm giác năng động, mạnh mẽ. Đặc biệt, logo Nitro được đặt tại phần trên cùng tạo điểm nhấn nổi bật.

Tương tự, Nitro Lite 16 vẫn giữ được vẻ đẹp mạnh mẽ đặc trưng của phân khúc laptop gaming. Điểm khác biệt thu hút người dùng chính là phiên bản màu trắng hiếm thấy ở phân khúc này. Máy được hãng trang bị lớp vỏ làm từ plastic giúp trọng lượng nhẹ hơn Nitro V 15. Đủ gọn gàng và dễ dàng để vào cặp, balo mang theo khi di chuyển.
Màn hình được xem là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai dòng laptop này. Acer Nitro V 15 trang bị màn hình 15.6 inch Full HD với tỷ lệ 16:9 và tần số quét 144Hz - chuẩn phổ biến trên các dòng laptop gaming hiện nay trên thị trường. Kích thước này mang lại sự cân bằng giữa trải nghiệm và tính linh hoạt mang theo khi di chuyển.

Trong khi đó, Nitro Lite 16 sở hữu màn hình lớn hơn với 16inch với tỷ lệ 16:10. Cho không gian hiển thị rộng rãi hơn theo chiều dọc, tối ưu hơn để làm việc đa nhiệm và chơi game. Máy còn được trang bị tần số quét cao 165Hz mang lại chuyển động mượt mà, phản hồi nhanh nhạy. Sự kết hợp giữa tỷ lệ 16:10 và 165Hz giúp Nitro Lite 16 tạo lợi thế rõ rệt về trải nghiệm hiển thị lẫn giải trí.
Về hiệu năng, cả Acer Nitro V 15 và Acer Nitro Lite 16 đều có nhiều tùy chọn cấu hình, bao gồm cả phiên bản dùng Intel Core i5 hoặc i7 thế hệ 13. Nếu chọn cùng CPU thì khả năng xử lý tác vụ và đa nhiệm của hai dòng máy gần như tương đương.

Cả Acer Nitro V 15 và Acer Nitro Lite 16 thường được trang bị RAM 16GB DDR5 và SSD 512GB. Điều này giúp máy chạy tác vụ đa nhiệm mượt mà, cải thiện tốc độ truy xuất dữ liệu, khởi động hệ thống và tải ứng dụng nhanh chóng. Nhìn chung, cả hai máy đều có thể nâng cấp RAM và SSD. Nhưng Nitro V 15 có phần linh hoạt hơn về cách bố trí khe nâng cấp RAM/SSD. Còn Nitro Lite 16 bị giới hạn hơn về cấu hình hai khe RAM gồm một khe RAM được hàn sẵn trên main.
Acer Nitro V 15 sở hữu mức dung lượng pin 57W, trong khi Nitro Lite 16 có mức dung lượng pin 53W. Mặc dù có sự chênh lệch về mức dung lượng pin nhưng không quá đáng kể. Nhìn chung, cả hai dòng máy đều đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng hàng ngày của người dùng.
Hiện tại, giá Acer Nitro V 15 trên thị trường dao động trong khoảng 18-25 triệu tùy vào cấu hình CPU/GPU/RAM. Trong khi đó, Acer Nitro Lite 16 thường có mức giá nhỉnh hơn V 15 khi xét cùng CPU, dao động khoảng từ 20-26 triệu. Thực tế, mức giá chỉnh xác của từng mẫu laptop còn phụ thuộc vào từng cửa hàng hoặc các chương trình khuyến mãi.
Trong trải nghiệm thực tế, Acer Nitro V 15 thể hiện sức mạnh rõ rệt hơn ở các bài benchmark và khi chơi game phổ thông. Trong khi đó, Acer Nitro Lite 16 lại được đánh giá cao về thiết kế độc đáo, màn hình lớn và tần số quét cao. Dưới đây là so sánh chi tiết dựa trên trải nghiệm thực tế giữa hai mẫu máy này:

Trong khi đó, Nitro Lite 16 được đánh giá cao về ngoại hình ấn tượng và thiết kế gọn gàng hơn, màn hình 165Hz cho hiển thị mượt mà. Máy đáp ứng đa nhiệm cho những ai cần laptop cho việc học tập, làm việc lẫn giải trí hàng ngày.
Dưới đây là bảng so sánh Acer Nitro V 15 và Acer Nitro Lite 16 chi tiết về thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Acer Nitro V 15 |
Acer Nitro Lite 16 |
|
Màn hình |
15.6 inch, Full HD (1920 x 1080), 144Hz, IPS LCD |
16 inch, Full HD+ (1920 x 1200), 165Hz, IPS LCD |
|
Kích thước |
23.5x362.3x239.9mm (HxWxD) |
22.9x362.2x248.4mm (HxWxD) |
|
Trọng lượng |
2.11kg |
1.95kg |
|
CPU |
Intel Core i5-13420H / i7-13620H tùy bản |
Intel Core i5-13420H |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 2050/4050 |
NVIDIA GeForce RTX 3050 |
|
Bộ nhớ |
RAM 8/16GB, DDR5 SDRAM, 512GB SSD |
RAM 16GB, DDR5 SDRAM, 512GB SSD |
|
Dung lượng pin |
57 Wh |
53 Wh |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Thiết kế |
Mang phong cách gaming truyền thống, khung dày, tông màu đen mạnh mẽ |
Thiết kế mỏng nhẹ, hiện đại và linh hoạt, dễ mang theo hơn. |
|
Trải nghiệm thực tế |
|
|
Tóm lại, Nitro V 15 thiên về hiệu năng mạnh mẽ và linh hoạt trong các sự lựa chọn nâng cấp. Nitro Lite 16 nhỉnh hơn ở mảng thiết kế mỏng nhẹ và màn hình rộng lớn, cân bằng giữa chơi game và các tác vụ hàng ngày.
Nếu bạn ưu tiên hiệu năng chơi game và xử lý các tác vụ nặng, đồng thời không quá quan tâm về kích thước hoặc trọng lượng máy, Acer Nitro V 15 sẽ là sự lựa chọn đáng cân nhắc. Với nhiều tùy chọn CPU/GPU và khả năng nâng cấp linh hoạt, V 15 phù hợp hơn cho các game thủ và người dùng cần hiệu suất cao.

Ngược lại, nếu bạn cần một chiếc laptop toàn diện hơn, cân bằng giữa hiệu năng, thiết kế và dễ mang theo khi di chuyển, Acer Nitro Lite 16 sẽ là lựa chọn phù hợp. Máy vẫn đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu chơi game thông thường và các công việc văn phòng, giải trí hàng ngày.
Trên đây là so sánh Acer Nitro V 15 và Acer Nitro Lite 16 chi tiết về thiết kế, màn hình, thông số. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ điểm khác biệt giữa hai dòng máy này và có sự lựa chọn phù hợp nhu cầu. Đừng quên theo dõi Điện Thoại Vui để đón đọc các bài so sánh laptop mới nhất bạn nhé!
Bạn đang đọc bài viết So sánh Acer Nitro V 15 và Acer Nitro Lite 16 chi tiết 2026 tại chuyên mục Review Công nghệ trên website Điện Thoại Vui.

Mình là Thảo, Mình có niềm yêu thích đặc biệt với những gì liên quan đến công nghệ. Những thay đổi, xu hướng với về công nghệ luôn là điều làm mình hứng thú, khám phá và muốn cập nhật đến mọi người. Hy vọng rằng với vốn kiến thức trong hơn 4 năm viết về công nghệ, những chia sẻ của mình sẽ hữu ích cho bạn. Trao đổi với mình điều bạn quan tâm ở đây nhé.
