So sánh Intel Core 5 210H và AMD Ryzen 5 7535HS từ A-Z
Việc so sánh Intel Core 5 210H và AMD Ryzen 5 7535HS đang là chủ đề được nhiều người dùng công nghệ quan tâm. Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định mua sắm hoặc nâng cấp chính xác. Hãy cùng Điện Thoại Vui phân tích chi tiết hai bộ vi xử lý này qua bài viết dưới đây.
Hãy so sánh Intel Core 5 210H và AMD Ryzen 5 7535HS về thông số kỹ thuật của hai bộ vi xử lý này:
|
Thông số |
Intel Core 5 210H |
AMD Ryzen 5 7535HS |
|
Kiến trúc |
Raptor Lake |
Zen 3+ (Rembrandt) |
|
Tiến trình |
Intel 7 (10nm) |
TSMC 6nm |
|
Số lõi / luồng |
8 nhân (4P + 4E) / 12 luồng |
6 lõi / 12 luồng |
|
Xung nhịp cơ bản |
1.6 GHz (E-core) - 2.2 GHz (P-core) |
3.3 GHz |
|
Xung nhịp tối đa |
4.8 GHz (P-core) / 3.6 GHz (E-core) |
4.55 GHz |
|
Bộ nhớ đệm L3 |
12 MB |
16 MB |
|
Hỗ trợ RAM |
LPDDR5, LPDDR5x, DDR5, DDR4, LPDDR4x |
LPDDR5, DDR5 |
|
iGPU |
UHD Graphics Xe G4 (48EU) |
AMD Radeon 660M |
|
TDP (Công suất tiêu thụ) |
35 - 45 W / 115W |
35 - 54W |
Dựa vào bảng trên, có thể thấy Intel Core 5 210H nổi bật với số lõi nhiều hơn. Trong khi Ryzen 5 7535HS lại có lợi thế về bộ nhớ đệm L3 và xung nhịp cơ bản cao hơn.
Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh quan trọng của 2 CPU này:
Về hiệu năng đơn nhân, Intel Core 5 210H nắm giữ lợi thế nhờ mức xung nhịp ấn tượng lên đến 4.80GHz. Giúp các tác vụ phản hồi tức thì như: Khởi chạy ứng dụng, xử lý file Excel phức tạp hay duyệt web trên hàng chục tab,... trở nên cực kỳ mượt mà.

Trong khi đó, Ryzen 5 7535HS dù có mức xung thấp hơn (4.55GHz) nhưng lại dựa trên kiến trúc tối ưu. Mang đến sự ổn định đáng nể và không hề tỏ ra kém cạnh trong các tác vụ nặng.
Thực tế, khi sử dụng cơ bản, sự chênh lệch khi so sánh Intel Core 5 210H và AMD Ryzen 5 7535HS là rất nhỏ. Nên khó có thể phân biệt bằng cảm nhận chủ quan của người dùng.
Intel Core 5 210H có lợi thế rõ rệt với 8 nhân (4P + 4E) / 12 luồng (so với 6 lõi / 12 luồng của Ryzen 5). Điều này giúp con chip của Intel xử lý các tác vụ nặng như render video, lập trình, hay chạy nhiều ứng dụng cùng lúc tốt hơn đáng kể.
Nhưng bù lại xung nhịp cơ bản của AMD Ryzen 5 7535HS (3.3 GHz), sẽ giúp nhiều tác vụ nặng, chạy dài như: Render, build code lớn, encode video có hiệu năng ổn định, đặc biệt trên các máy gaming tản tốt.
Với Intel Core 5 210H, CPU này được trang bị UHD Graphics Xe G4 (48EU). Sức mạnh của UHD đủ tốt cho bạn có thể xem phim 4K, streaming, đa màn hình. Hay chạy các ứng dụng đồ họa 2D nhẹ, chỉnh sửa Photoshop cơ bản.
Với AMD Ryzen 5 7535HS, chúng ta có Radeon 660M, vốn được đánh giá là iGPU khá mạnh trong tầm CPU tích hợp. Cho phép bạn chơi game eSports, game online phổ biến ở thiết lập trung bình, trong đa số trường hợp.

Nhìn chung, iGPU của Intel có phần nhỉnh hơn về công nghệ, trong khi iGPU của AMD lại chứng tỏ được sự ổn định và tối ưu qua thời gian.
Với Intel Core 5 210H, việc sử dụng E-core cho tác vụ nhẹ là điểm cộng rõ ràng. Khi bạn chỉ gõ văn bản, lướt web nhẹ, hệ thống có thể ưu tiên E-core, giúp mức tiêu thụ điện thấp hơn. Trên các ultrabook mỏng nhẹ, nếu nhà sản xuất tối ưu tốt, pin hoàn toàn có thể đáp ứng chọn ngày làm việc cơ bản.
Trong khi đó, Ryzen 5 7535HS, thường được cân chỉnh để vừa giữ hiệu năng cao vừa không dùng pin quá gắt. Trên nhiều mẫu laptop gaming hoặc làm việc hiệu năng cao, Ryzen 5 7535HS cũng cho kết quả khá dễ chịu.
Laptop trang bị Intel Core 5 thường định vị ở phân khúc máy văn phòng cao cấp hoặc Business. Nơi ưu tiên thiết kế mỏng nhẹ, màn hình chuẩn màu và độ hoàn thiện tinh xảo. Ngoài ra, các mẫu máy Intel cùng cấu hình RAM/SSD thường có mức giá nhỉnh hơn. So với máy sử dụng CPU khác, trong cùng thông số kỹ thuật.

Ngược lại, với cùng một số tiền, laptop chạy AMD thường nhỉnh hơn về dung lượng RAM và SSD. Biến CPU này trở thành lựa chọn không thể bỏ qua cho game thủ, những người làm đồ họa bán chuyên.
Trong công việc hàng ngày như mở Word, Excel, chạy Chrome với vài chục tab, họp Zoom/Teams. Nếu đặt hai máy và so sánh Intel Core 5 210H và AMD Ryzen 5 7535HS cạnh nhau. Rất khó để bạn cảm nhận được sự khác biệt lớn, trừ khi để ý rất kỹ vào thời gian mở ứng dụng hoặc benchmark.

Nhưng khi bước sang lập trình, làm content, xử lý file nặng. Core 5 210H phát huy tác dụng trong việc phản hồi nhanh, thao tác UI mượt mà, nhất là trên các máy business tối ưu tốt. Còn Ryzen 5 7535HS tỏ ra bền bỉ khi chạy các tác vụ liên tục như render video dài, vừa chơi game vừa stream nhẹ.
Để bạn dễ dàng đưa ra quyết định cuối cùng, dưới đây là bảng tổng kết những điểm mạnh và yếu của từng con chip:
|
Tiêu chí chính |
Intel Core 5 210H |
AMD Ryzen 5 7535HS |
|
Kiến trúc |
8 nhân hybrid (4 P-core + 4 E-core), 12 luồng |
6 nhân, 12 luồng |
|
Xung / Độ phản hồi |
Boost tới 4.80 GHz, phản hồi đơn nhân nhanh |
Boost 4.55 GHz, xung cơ bản 3.3 GHz, chạy dài ổn định |
|
iGPU |
Intel UHD – đủ dùng, game nhẹ |
Radeon 660M – iGPU mạnh hơn rõ rệt trong tầm |
|
Loại laptop thường gặp |
Ultrabook/business, laptop gaming tầm trung |
Laptop gaming, đồ họa, máy hiệu năng - giải trí |
|
Thời lượng pin (xu hướng) |
Tốt khi dùng nhẹ, phụ thuộc tối ưu từng model |
Cân bằng tốt trên máy gaming/hiệu năng cao |
|
Giá/hiệu năng |
Một số model business có giá nhỉnh hơn |
Thường rất tốt ở phân khúc gaming/đồ họa tầm trung |
|
Hợp với người dùng |
Văn phòng, học tập, business, ưu tiên Intel, cần phản hồi nhanh |
Game thủ phổ thông, làm đồ họa, cần hiệu năng và iGPU mạnh |
Bảng so sánh Intel Core 5 210H và AMD Ryzen 5 7535HS này cho thấy sự cân bằng giữa hai bộ vi xử lý. Mỗi con chip đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau.
Bạn có thể ưu tiên chọn laptop dùng Intel Core 5 210H nếu:

Hoặc chọn laptop dùng AMD Ryzen 5 7535HS nếu:
Tóm lại, hãy chọn Intel Core 5 nếu bạn ưu tiên một chiếc laptop giữ xung cao và phản hồi nhanh cho công việc. Còn nếu bạn cần một chiếc máy có hiệu năng để làm đồ họa hay chơi game (không GPU rời). Thì AMD Ryzen 5 7535HS chính là lựa chọn tốt.
Khi so sánh Intel Core 5 210H và AMD Ryzen 5 7535HS có thể thấy đây đều là CPU có phần cứng rất tốt. Dù chọn CPU nào, để chiếc máy luôn mạnh và bền theo thời gian. Bạn có thể ghé Điện Thoại Vui để nâng cấp RAM, SSD hoặc thay keo tản nhiệt định kỳ. Đảm bảo chiếc laptop chạy Intel Core 5 hay AMD Ryzen 5 của bạn luôn hoạt động ở trạng thái tốt.
Bạn đang đọc bài viết So sánh Intel Core 5 210H và AMD Ryzen 5 7535HS từ A-Z tại chuyên mục Review Công nghệ trên website Điện Thoại Vui.

Mình là Như Thuần, hiện đang là Content Creator tại Điện Thoại Vui. Với niềm đam mê viết lách hy vọng rằng mình có thể mang đến cho các bạn những thông tin và kiến thức hữu ích về lĩnh vực công nghệ, điện tử.
