So sánh Intel Core i7-13620H và Ryzen 7 8845HS chi tiết
So sánh Intel Core i7-13620H và Ryzen 7 8845HS sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt của hai loại chip này. Máy trang bị chip Intel Core i7-13620H hay Ryzen 7 8845HS sẽ mạnh và tối ưu điện năng hơn? Theo dõi bài viết sau để có câu trả lời nhé!
Bảng so sánh Intel Core i7-13620H và Ryzen 7 8845HS sau sẽ giúp bạn nắm rõ sự khác biệt về cấu hình cơ bản:
|
Thông số |
Intel Core i7-13620H |
Ryzen 7 8845HS |
|
Số nhân / Số luồng |
10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng |
8 nhân / 16 luồng |
|
Kiến trúc |
Raptor Lake |
Zen 4 (Hawk Point) |
|
Quy trình sản xuất |
Intel 7 (10nm) |
TSMC (4nm) |
|
Xung nhịp cơ bản |
1.8 GHz (E) / 2.4 GHz (P) |
3.8 GHz |
|
Xung nhịp tối đa |
4.9 GHz (P) / 3.6 GHz (E) |
5.1 GHz |
|
Bộ nhớ cache L3 |
24 MB |
16 MB |
|
TDP (PL1/PL2) |
35 W–45 W / 115 W |
35 W–54 W |
|
Đồ họa tích hợp |
Intel UHD Graphics (64EU) |
Radeon 780M |
|
Hỗ trợ RAM |
DDR5/DDR4/LPDDR5/LPDDR4X/LPDDR5X |
DDR5, LPDDR5X |
|
PCle |
PCIe 5.0 |
PCIe 4.0 |
Dựa trên bảng, i7-13620H có lợi thế về số nhân phụ và bộ nhớ cache lớn hơn. Đồng thời hỗ trợ PCIe 5.0 và quy trình Intel 7. Ryzen 7 8845HS tuy ít nhân hơn nhưng có xung nhịp Boost cao hơn, quy trình 4 nm tiên tiến. Ngoài ra đồ họa tích hợp Radeon 780M cũng mạnh mẽ hơn Intel UHD Graphics.
Việc so sánh chi tiết sẽ giúp bạn nhìn rõ sự khác biệt giữa hai CPU laptop hiệu năng cao trong cùng phân khúc này. Tham khảo ngay để có quyết định cho riêng mình bạn nhé.
Hiệu năng đơn nhân là khả năng xử lý tốt các tác vụ chỉ sử dụng một lõi. Kết quả hiệu năng này của 2 con chip cho thấy Intel Core i7-13620H nhỉnh hơn một chút so với Ryzen 7 8845HS. Kết quả này có được qua bài kiểm tra Cinebench R23.

Điểm số đơn nhân của i7-13620H cao hơn, cho thấy lợi thế trong những công việc như mở ứng dụng. Hoặc có lợi thế hơn trong việc xử lý tác vụ đơn luồng, chơi game phụ thuộc tốc độ xử lý từng nhân.
Khi xét đến hiệu năng đa nhân - tức khả năng xử lý đồng thời nhiều tiến trình - Ryzen 7 8845HS lại chiếm ưu thế. Cụ thể từ benchmark Cinebench R23 như sau:

Sự chênh lệch này xuất phát từ thiết kế kiến trúc và cách tận dụng nhân xử lý.
Ryzen 7 8845HS mặc dù có 8 nhân vật lý nhưng tối ưu đồ họa và đa luồng tốt hơn trong các bài test đa nhân. Trong khi đó i7-13620H với 10 nhân (6 P + 4 E) nhưng sử dụng kiến trúc lai. Nên hiệu năng đa nhân phụ thuộc vào khả năng phân bổ tác vụ giữa hai loại nhân.
Hiệu năng trên mỗi watt điện tiêu thụ là thước đo hiệu quả mà CPU mang lại so với năng lượng tiêu thụ. Khi áp dụng công thức “Điểm đa nhân / TDP PL1”, Intel Core i7-13620H cho kết quả cao hơn Ryzen 7 8845HS.

Việc này có nghĩa là CPU Intel có hiệu suất trên điện năng tiêu thụ tốt hơn trong cùng điều kiện thiết lập. Điều này có thể giúp laptop có thời gian pin lâu hơn hoặc ít nóng hơn khi xử lý tải nặng.
Về đồ họa tích hợp, Radeon 780M trên Ryzen 7 8845HS nổi bật hơn hẳn so với Intel UHD Graphics (64EU) trên i7-13620H. Radeon 780M có xung nhịp cao và khả năng xử lý đồ họa mạnh mẽ hơn, đủ sức chơi game nhẹ/vừa. Đồng thời xử lý đồ họa 3D và các ứng dụng yêu cầu GPU cũng hơn hẳn UHD Graphics về mặt hiệu năng.
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ theo dõi và so sánh nhanh những điểm khác biệt quan trọng của 2 loại CPU:
|
Tiêu chí |
Intel Core i7-13620H |
Ryzen 7 8845HS |
|
Hiệu năng đơn nhân (Cinebench R23) |
1805 |
1775 |
|
Hiệu năng đa nhân (Cinebench R23) |
15496 |
16232 |
|
Hiệu quả điện năng (điểm / TDP) |
Khoảng 18 |
Khoảng 17 |
|
Đồ họa tích hợp |
Yếu hơn |
Mạnh hơn |
Như vậy có thể thấy Ryzen 7 8845HS thường chiếm ưu thế khi chạy đa nhiệm nặng và đồ họa tích hợp mạnh. Trong khi i7-13620H cho hiệu quả điện năng và khả năng phản hồi đơn nhân tốt hơn.
Việc lựa chọn giữa Intel Core i7-13620H và Ryzen 7 8845HS sẽ phụ thuộc trực tiếp vào nhu cầu sử dụng thực tế của bạn.
Nếu bạn cần hiệu năng đơn nhân tốt, khả năng tương thích và tối ưu ổn định với Windows. Đồng thời muốn tận dụng các công nghệ mới như PCIe 5.0, hỗ trợ RAM DDR5/LPDDR5X, thì i7-13620H là lựa chọn hợp lý. Con chip này phù hợp với người dùng văn phòng, lập trình, sinh viên kỹ thuật.

Ngược lại, nếu bạn ưu tiên hiệu năng đa nhân vượt trội, AMD Ryzen 7 8845HS là lựa chọn đáng cân nhắc. CPU này phù hợp khi bạn thường xuyên render video hoặc chạy máy ảo. Nhờ Radeon 780M mạnh mẽ, máy có thể chơi tốt nhiều tựa game eSports. Ngoài ra bạn còn có thể thiết kế 2D, 3D cơ bản mà chưa cần dùng đến card đồ họa rời.
Bài so sánh Intel Core i7-13620H và Ryzen 7 8845HS cho thấy mỗi CPU đều có thế mạnh riêng. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tìm được CPU phù hợp cho mình. Nếu bạn vẫn phân vân về các loại chip, truy cập ngay website Điện Thoại Vui để tham khảo thêm các nội dung liên quan.
Bạn đang đọc bài viết So sánh Intel Core i7-13620H và Ryzen 7 8845HS chi tiết tại chuyên mục Review Công nghệ trên website Điện Thoại Vui.

Mình là Thảo, Mình có niềm yêu thích đặc biệt với những gì liên quan đến công nghệ. Những thay đổi, xu hướng với về công nghệ luôn là điều làm mình hứng thú, khám phá và muốn cập nhật đến mọi người. Hy vọng rằng với vốn kiến thức trong hơn 4 năm viết về công nghệ, những chia sẻ của mình sẽ hữu ích cho bạn. Trao đổi với mình điều bạn quan tâm ở đây nhé.
