Chi tiết mức học phí RMIT 2026 đầy đủ và chuẩn xác nhất
Học phí RMIT 2026 là thông tin được phụ huynh và sinh viên quan tâm khi chọn trường quốc tế. Với chương trình đào tạo chuẩn, mức phí luôn có sự cập nhật hàng năm để đảm bảo chất lượng. Đọc ngay bài viết để nắm rõ biểu phí và chuẩn bị tài chính tốt cho hành trình học tập nhé!
Mức phí tại cơ sở TP.HCM năm 2026 ghi nhận sự điều chỉnh nhẹ ở các bậc học để phù hợp lộ trình đào tạo. Sinh viên cần chuẩn bị ngân sách dao động từ 316 triệu đồng cho khóa dự bị đến hơn 1,5 tỷ đồng cho các ngành kỹ thuật toàn khóa.
Học phí RMIT TP.HCM năm 2026 dành cho bậc Đại học đa số ở mức 375.840.000 VNĐ/năm học. Với bậc Sau đại học, mức học phí trung bình dao động từ 223.968.000 - 895.872.000 VNĐ cho toàn khóa học tùy chương trình. Còn chương trình Dự bị Đại học (Foundation) có tổng chi phí khoảng 316.992.000 VNĐ/toàn khóa.

Bảng học phí RMIT TP.HCM 2026 chi tiết:
Bậc Đại học tại RMIT có đa dạng ngành nghề để sinh viên thoải mái lựa chọn theo sở thích. Mỗi khối ngành sẽ có cấu trúc chương trình riêng biệt và kéo dài trung bình khoảng ba năm.
|
Ngành |
HP 1 kỳ (48 tín chỉ) |
HP toàn chương trình |
|
Kinh doanh / Marketing |
187.920.000 VND |
1.127.520.000 VND (288 tín chỉ) |
|
Công nghệ thông tin |
187.920.000 VND |
1.127.520.000 VND (288 tín chỉ) |
|
Truyền thông / Thiết kế |
187.920.000 VND |
1.127.520.000 VND (288 tín chỉ) |
|
Tâm lý học / Hàng không |
187.920.000 VND |
1.127.520.000 VND (288 tín chỉ) |
|
Sản xuất Phim Kỹ thuật Số |
195.219.360 VND |
1.171.316.160 VND (288 tín chỉ) |
|
Kỹ thuật / Phần mềm |
187.920.000 VND |
1.503.360.000 VND (384 tín chỉ) |
|
Robot & Cơ điện tử |
187.920.000 VND |
1.503.360.000 VND (384 tín chỉ) |
(Lưu ý: Học phí một năm tính trên trung bình 8 môn học/năm, tương đương 96 tín chỉ).
Chương trình Dự bị Đại học dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện tiếng Anh hoặc điểm trung bình. Đây là bước đệm giúp các bạn làm quen với môi trường học chuẩn quốc tế.
Chương trình này trang bị những kỹ năng mềm và kiến thức nền quan trọng trước khi vào chuyên ngành. Mức học phí RMIT cho toàn bộ khóa Dự bị Đại học là khoảng 316.992.000 VNĐ.
Chương trình Sau Đại học bao gồm các Chứng chỉ sau đại học và bằng Thạc sĩ đa lĩnh vực. Người học có thể linh hoạt chọn lộ trình học ngắn hoặc dài hạn tùy theo định hướng nghề nghiệp.
Chứng chỉ sau đại học (Graduate Certificate):
|
Chương trình |
Học phí (VNĐ) |
Số tín chỉ |
|
Quản trị Kinh doanh |
223.968.000 |
48 |
|
Kinh doanh Quốc tế |
223.968.000 |
48 |
Thạc sĩ (Master's Programs):
|
Chương trình |
Học phí toàn khóa (VNĐ) |
Số tín chỉ |
|
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) |
671.904.000 - 895.872.000 |
144 - 192 |
|
Thạc sĩ Kinh doanh Quốc tế |
671.904.000 - 895.872.000 |
144 - 192 |
|
Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo |
895.872.000 |
192 |
Lưu ý: Mức học phí RMIT thực tế sẽ thay đổi dựa trên lộ trình 12-16 môn.
Tham khảo thêm thông tin tại: https://www.RMIT.edu.vn/vi
Chính sách học phí tại cơ sở Hà Nội được áp dụng đồng nhất với cơ sở miền Nam nhằm đảm bảo tính công bằng. Mọi chương trình đào tạo từ Đại học đến Thạc sĩ đều có khung giá và quy định thanh toán tương đương nhau.
Mức học phí RMIT tại Hà Nội cho năm 2026 áp dụng đồng nhất với cơ sở TP.HCM. Cụ thể, học phí dao động từ 375.840.000 VNĐ/năm đến 1.503.360.000 VNĐ/toàn khóa. Tùy theo ngành và chương trình đào tạo bạn chọn.
Bảng học phí RMIT Hà Nội 2026 chi tiết:
|
Chương trình đào tạo |
Học phí (VNĐ) |
Số tín chỉ / môn |
|
Đại học (Undergraduate) |
||
|
Kinh doanh / Digital Marketing / Du lịch & Khách sạn / Kế toán / Truyền thông Chuyên nghiệp |
375.840.000/năm - 1.127.520.000/toàn khóa |
96 - 288 |
|
Quản trị Doanh nghiệp Thời trang |
375.840.000/năm - 1.127.520.000/toàn khóa |
96 - 288 (22 môn) |
|
Thiết kế (Truyền thông số) |
375.840.000/năm - 1.127.520.000/toàn khóa |
96 - 288 (18 môn) |
|
Thiết kế Ứng dụng Sáng tạo |
375.840.000/năm - 1.127.520.000/toàn khóa |
96 - 288 (22 môn) |
|
Sản xuất Phim Kỹ thuật Số |
390.438.720/năm - 1.171.316.160/toàn khóa |
96 - 288 (21 môn) |
|
Ngôn ngữ |
375.840.000/năm - 1.127.520.000/toàn khóa |
96 - 288 (24 môn) |
|
Thiết kế Game |
375.840.000/năm - 1.127.520.000/toàn khóa |
96 - 288 (24 môn) |
|
Sau đại học (Postgraduate) |
||
|
Graduate Certificate (QTKD / KDQT) |
223.968.000/toàn khóa |
48 |
|
MBA - 12 môn |
671.904.000 |
144 |
|
MBA - toàn chương trình (16 môn) |
895.872.000 |
192 |
|
MIB - 12 môn |
671.904.000 |
144 |
|
MIB - toàn chương trình (16 môn) |
895.872.000 |
192 |
|
Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo - toàn chương trình (16 môn) |
895.872.000 |
192 |
(Lưu ý: Học phí một năm tính trên trung bình 8 môn học/năm, tương đương 96 tín chỉ).
Trường áp dụng công thức tính phí dựa trên số lượng tín chỉ thực tế mà sinh viên đăng ký mỗi kỳ. Giúp người học chủ động xây dựng lộ trình học tập phù hợp với khả năng tài chính cá nhân.
Học phí RMIT 2026 được tính dựa trên số tín chỉ mà sinh viên đăng ký trong mỗi học kỳ. Vì vậy, mức học phí của từng sinh viên có thể khác nhau tùy vào kế hoạch học tập.
Công thức tính học phí RMIT: Học phí = Số tín chỉ × Đơn giá/tín chỉ
Trong đó:
Ví dụ minh họa:
Một sinh viên đăng ký 18 tín chỉ trong học kỳ 1 năm 2026, với mức đơn giá giả định là 19.514.667 VNĐ/tín chỉ:
-> Học phí = 18 × 19.514.667 = 351.264.000 VNĐ/học kỳ
Lưu ý: Trường hợp đăng ký ít hơn hoặc nhiều hơn tín chỉ, học phí sẽ thay đổi tương ứng.

Sinh viên nên tham khảo chi tiết trên trang chính thức của RMIT để biết mức giá/tín chỉ mới nhất và có kế hoạch đăng ký môn học hợp lý.
Mức học phí RMIT năm 2026 ghi nhận mức tăng trưởng trung bình khoảng 7% so với số liệu năm trước. Khoản điều chỉnh này được dùng để tái đầu tư vào công nghệ giảng dạy và nâng cấp các dịch vụ tiện ích cho sinh viên.
Năm 2026, RMIT điều chỉnh học phí nhẹ để bù đắp các khoản đầu tư về công nghệ. Mức tăng học phí RMIT thường dao động ở mức hợp lý so với lạm phát chung. Để thấy rõ sự thay đổi về mặt chi phí giữa hai năm học liên tiếp. Bảng so sánh dưới đây sẽ thể hiện chi tiết mức chênh lệch học phí RMIT cho bạn.
|
Chương trình đào tạo |
Học phí RMIT 2025 (VNĐ) |
Học phí RMIT 2026 (VNĐ) |
|
Dự bị Đại học (Toàn khóa) |
301.920.000 |
316.992.000 |
|
Đại học chuẩn (Mỗi năm) |
351.264.000 |
375.840.000 |
|
Chứng chỉ Sau đại học (Toàn khóa) |
217.440.000 |
223.968.000 |
|
Thạc sĩ (Toàn khóa - 16 môn) |
869.760.000 |
895.872.000 |
Tổng quan, học phí RMIT năm 2026 có mức tăng nhẹ so với năm cũ, con số này rơi vào khoảng 7%.
Dù nằm ở phân khúc cao so với mặt bằng chung, học phí RMIT vẫn khẳng định giá trị qua bằng cấp quốc tế. Khi so sánh với các trường tư thục hay công lập chất lượng cao, khoảng cách về chi phí đi đôi với sự khác biệt về trải nghiệm học tập.
Để có cái nhìn toàn cảnh, dưới đây là bảng tổng hợp mức học phí trung bình năm 2026 của RMIT và nhiều trường đại học lớn khác tại Việt Nam:
|
Trường Đại học |
Học phí trung bình/năm (VNĐ) |
Số tín chỉ/năm (ước tính) |
|
RMIT (Đại học quốc tế) |
~ 375.840.000 |
~ 96 tín chỉ |
|
Đại học Hoa Sen |
40.000.000 - 60.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
80.000.000 - 100.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
Đại học Văn Lang |
40.000.000 - 55.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Kinh tế Quốc dân |
18.000.000 - 25.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Bách khoa Hà Nội |
28.000.000 - 45.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Tôn Đức Thắng |
29.700.000 - 66.700.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Cần Thơ |
22.000.000 - 40.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Công nghệ - ĐHQGHN |
34.000.000 - 40.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN |
16.900.000 - 38.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Y Dược - ĐHQGHN |
~ 62.200.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Quốc tế - ĐHQG TP.HCM |
50.000.000 - 60.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM |
37.000.000 - 55.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH KHXH&NV - ĐHQG TP.HCM |
16.600.000 - 29.800.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM |
31.500.000 - 65.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Sài Gòn |
18.000.000 - 37.000.000 (Hệ chuẩn) |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Công Thương TP.HCM |
27.000.000 - 29.000.000 |
~ 30 - 35 tín chỉ |
|
ĐH Mở TP.HCM |
24.000.000 - 28.500.000 (Hệ chuẩn) 46.500.000 - 49.500.000 (Hệ CLC) |
~ 30 - 35 tín chỉ |
Rõ ràng, học phí RMIT cao hơn hẳn mặt bằng chung các trường đại học trong nước. Tuy nhiên, giá trị bằng cấp và trải nghiệm học tập quốc tế mang lại vô cùng xứng đáng.
Tổng số tiền sinh viên phải nộp thực tế sẽ biến động dựa trên ngành học chuyên biệt và lộ trình học tập cá nhân. Các suất học bổng hay việc chọn lựa cơ sở đào tạo cũng là những yếu tố then chốt làm thay đổi học phí RMIT cuối cùng.
Học phí RMIT 2026 không cố định cho tất cả sinh viên, mà thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Chẳng hạn như chương trình đào tạo, ngành học, cũng như chính sách học bổng mà sinh viên nhận được. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn dự trù chi phí chính xác hơn.
Mỗi chương trình học tại RMIT có quy định học phí khác nhau, phụ thuộc vào tổng số tín chỉ. Chẳng hạn:
Chính sự khác biệt này khiến tổng học phí mỗi ngành, mỗi bậc đào tạo có mức dao động riêng.
RMIT thường xuyên cung cấp nhiều gói học bổng toàn phần hoặc bán phần, giúp giảm đáng kể chi phí học tập. Các học bổng này dựa vào thành tích học tập, kỹ năng lãnh đạo, hoặc đóng góp cộng đồng. Vì vậy, với sinh viên đạt học bổng, mức học phí thực tế phải chi trả sẽ thấp hơn nhiều so với mức niêm yết.
Mỗi ngành học có số lượng môn và tín chỉ khác nhau. Các ngành như Kinh doanh, Truyền thông hay CNTT thường yêu cầu 288 tín chỉ, trong khi các ngành kỹ thuật có thể lên đến 384 tín chỉ. Điều này khiến học phí toàn chương trình ngành kỹ thuật cao hơn so với khối ngành xã hội, kinh doanh.
Học phí cũng có thể thay đổi tùy theo cơ sở mà sinh viên đăng ký, ví dụ giữa RMIT TP.HCM và RMIT Hà Nội. Sự khác biệt chủ yếu đến từ điều kiện cơ sở vật chất, hỗ trợ học tập và các dịch vụ đi kèm tại từng cơ sở.
Ngoài học toàn thời gian, RMIT còn có các lựa chọn học bán thời gian hoặc chương trình liên kết quốc tế. Tùy hình thức học, học phí có thể thay đổi. Đặc biệt nếu sinh viên lựa chọn trao đổi hoặc du học một kỳ tại RMIT Melbourne, Úc, chi phí sẽ tăng thêm.

Tóm lại, học phí RMIT 2026 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Để có kế hoạch tài chính phù hợp, sinh viên nên cân nhắc kỹ ngành học, chương trình đào tạo, cũng như tìm kiếm cơ hội học bổng và ưu đãi từ trường.
Ngoài tiền học phí niêm yết, sinh viên cần dự trù ngân sách cho các khoản phụ phí bắt buộc như bảo hiểm và giáo trình. Các hoạt động ngoại khóa hay chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn cũng cần được tính toán kỹ lưỡng.
Bên cạnh học phí chính, sinh viên RMIT còn cần chuẩn bị cho một số khoản chi phí khác. Đây là những chi phí phát sinh cần được tính toán để có kế hoạch tài chính đầy đủ hơn:

Như vậy, ngoài học phí chính thức, sinh viên RMIT 2026 nên chuẩn bị thêm cho các khoản chi phí phụ đi kèm. Việc dự trù trước sẽ giúp bạn chủ động tài chính và có trải nghiệm học tập trọn vẹn hơn.
Nhà trường duy trì hệ thống học bổng đa dạng nhằm khích lệ tinh thần học tập và hỗ trợ tài chính cho sinh viên xuất sắc. Các chương trình ưu đãi cho cựu sinh viên hay người thân cũng giúp giảm đáng kể tổng mức đóng học phí RMIT mỗi kỳ.
Quỹ học bổng khổng lồ của trường là mục tiêu phấn đấu của rất nhiều bạn trẻ. Khám phá ngay các chính sách hỗ trợ học phí RMIT nổi bật dành cho sinh viên xuất sắc.
Để giảm bớt áp lực học phí, trường cung cấp rất nhiều chương trình học bổng đa dạng như:
Số lượng học bổng khá giới hạn nên hãy chuẩn bị thật sớm để gia tăng cơ hội nhé!
Trường luôn đồng hành cùng bạn trên con đường phát triển học vấn và sự nghiệp. Các gói học bổng sau đại học giúp bạn tối ưu hóa khoản học phí RMIT. Dưới đây là các chương trình hỗ trợ nổi bật dành cho học viên bậc Thạc sĩ:
Dù chọn học trong nước hay du học, bạn đều nhận được sự hỗ trợ tài chính. Hãy chuẩn bị hồ sơ năng lực thật chu đáo để nắm bắt cơ hội này.
Hiện tại RMIT đang có nhiều chương trình hỗ trợ học phí đặc biệt cho các sinh viên theo học tại đây. Cụ thể ta có thể chia thành 2 nhóm chính:
Chính sách giảm học phí áp dụng cho cả 2 cơ sỡ đối với các đối tượng học viên thuộc nhóm:
Chỉ áp dụng cho cơ sở Nam Sài Gòn:
Lưu ý: Các chính sách chiết khấu này không được phép áp dụng cộng dồn. Ưu đãi cũng không dành cho sinh viên hiện tại muốn chuyển đổi ngành.
Quy trình nộp học phí RMIT được thực hiện hoàn toàn qua các cổng giao dịch trực tuyến hoặc chuyển khoản ngân hàng an toàn. Sự linh hoạt trong phương thức thanh toán giúp phụ huynh và sinh viên hoàn tất thủ tục nhanh chóng, đúng hạn.
Trường đại học luôn chú trọng tối ưu hóa trải nghiệm đóng phí cho mọi sinh viên. Dưới đây là các phương thức nộp học phí RMIT an toàn và nhanh chóng mà bạn nên biết.

Việc đa dạng hóa phương thức đóng học phí RMIT mang lại sự tiện lợi cao. Phụ huynh và sinh viên có thể hoàn tất thủ tục tài chính vô cùng nhanh chóng.
Sinh viên cần đặc biệt chú ý đến thời hạn thanh toán và tính chính xác của thông tin nội dung chuyển khoản. Việc lưu giữ biên lai là bằng chứng quan trọng để đối soát và tránh các rủi ro phát sinh trong quá trình giao dịch.
Khi đóng học phí RMIT năm 2026, sinh viên và phụ huynh cần chú ý một số điểm quan trọng:

Nắm rõ các lưu ý khi đóng học phí giúp sinh viên đảm bảo quyền lợi, Từ đó, tránh được rủi ro phát sinh trong quá trình học tập.
Phòng tư vấn tuyển sinh thường xuyên nhận được nhiều thắc mắc chung về các khoản phí. Dưới đây là tổng hợp giải đáp chi tiết các vấn đề liên quan đến học phí RMIT:
Hiện tại, đại học RMIT không hỗ trợ sinh viên đóng trả góp. Người học cần thanh toán toàn bộ chi phí trước khi bắt đầu mỗi kỳ học.
Học phí có thể được xem xét và điều chỉnh tăng nhẹ hàng năm do các chi phí vận hành. Tuy nhiên, mức phí này sẽ được thông báo sớm và áp dụng thống nhất cho tất cả sinh viên.
Trường có quy định hoàn trả hoặc bảo lưu tín chỉ theo những mốc thời gian nhất định. Bạn sẽ được hoàn lại học phí RMIT 2026 nếu nộp đơn rút môn đúng hạn.
Học phí RMIT 2026 được công bố rõ ràng, giúp sinh viên và phụ huynh dễ dàng dự trù chi phí. Bên cạnh mức học phí, trường còn có nhiều chính sách học bổng, tạo cơ hội tiếp cận môi trường giáo dục quốc tế hiện đại. Nếu bạn đang tìm kiếm thiết bị công nghệ phục vụ học tập hiệu quả, đừng quên tham khảo các sản phẩm chất lượng tại Điện Thoại Vui nhé!
Bạn đang đọc bài viết Chi tiết mức học phí RMIT 2026 đầy đủ và chuẩn xác nhất tại chuyên mục Sự kiện trên website Điện Thoại Vui.

Mình là Thanh Nhật, một content creator đam mê công nghệ. Mình là người thích viết, viết những gì mình biết, hiểu những gì mình viết. Mình chuyên viết về nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ, điện thoại, laptop, đến các thủ thuật và ứng dụng di động. Hy vọng mang đến cho bạn những thông tin hay và bổ ích về công nghệ mới nhất hiện nay.
