So sánh kích thước iPhone: Dòng nào đáng mua nhất?
So sánh kích thước iPhone không chỉ giúp bạn chọn được chiếc điện thoại vừa vặn mà còn tối ưu trải nghiệm sử dụng hàng ngày. Bài viết sau của Điện Thoại Vui sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các dòng iPhone phổ biến hiện nay, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất. Cùng theo dõi ngay nhé!
So sánh kích thước iPhone là một yếu tố quan trọng để người dùng chọn mua điện thoại phù hợp. Các dòng iPhone khác nhau không chỉ về tính năng mà còn có sự khác biệt rõ rệt về kích thước. Dưới đây là các thông tin về các dòng iPhone theo từng series riêng biệt.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 15 series:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 15 |
146.7 x 71.5 x 7.4 |
6.1 |
174 |
iPhone 15 Plus |
160.8 x 78.1 x 7.7 |
6.7 |
203 |
iPhone 15 Pro |
146.7 x 71.5 x 7.7 |
6.1 |
189 |
iPhone 15 Pro Max |
160.8 x 78.1 x 7.7 |
6.7 |
228 |
iPhone 15 series mang đến nhiều sự lựa chọn về kích thước và trọng lượng, phù hợp với nhu cầu đa dạng của người dùng.
Một điểm đặc biệt giữa các model của series này chính là chúng có sự phân bổ theo cặp. iPhone 15 và 15 Pro có kích thước tương đương nhau. Trong khi iPhone 15 Plus và 15 Pro Max thì sẽ khá giống nhau về kích thước và trọng lượng.
Bảng so sánh nhanh kích thước các mẫu iPhone thuộc 14 series:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 14 |
146.7 x 71.5 x 7.8 |
6.1 |
174 |
iPhone 14 Plus |
160.8 x 78.1 x 7.7 |
6.7 |
203 |
iPhone 14 Pro |
146.7 x 71.5 x 7.8 |
6.1 |
206 |
iPhone 14 Pro Max |
160.8 x 78.1 x 7.8 |
6.7 |
238 |
iPhone 14 series cũng cung cấp nhiều tùy chọn về kích thước và trọng lượng. So với 15 series, kích thước của các mẫu iPhone 14 không quá chênh lệch.
Và tại đây, chúng ta cũng thấy có sự quen thuộc trong cách phân bổ kích thước theo cặp rất đặc biệt của Apple.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết kích thước giữa các thế hệ iPhone SE.
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone SE (thế hệ 1) |
123.8 x 58.6 x 7.6 |
4.0 |
113 |
iPhone SE (thế hệ 2) |
138.4 x 67.3 x 7.3 |
4.7 |
148 |
iPhone SE (thế hệ 3) |
138.4 x 67.3 x 7.3 |
4.7 |
148 |
iPhone SE nổi bật với kích thước nhỏ gọn và thiết kế cổ điển, phù hợp với người dùng yêu thích sự đơn giản.
Với ưu thế về kích thước nhỏ nhắn của mình, iPhone SE có sự linh hoạt. Bạn có thể dễ dàng mang đi mọi nơi mình muốn mà không chiếm nhiều không gian. Cầm nắm trên tay dễ dàng, đặc biệt phù hợp với người có tay nhỏ, học sinh, sinh viên,...
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 13:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 13 |
146.7 x 71.5 x 7.7 |
6.1 |
174 |
iPhone 13 Mini |
131.5 x 64.2 x 7.7 |
5.4 |
140 |
iPhone 13 Pro |
146.7 x 71.5 x 7.7 |
6.1 |
204 |
iPhone 13 Pro Max |
160.8 x 78.1 x 7.7 |
6.7 |
238 |
iPhone 13 series cung cấp nhiều lựa chọn về kích thước và trọng lượng, phù hợp với nhu cầu đa dạng của người dùng.
Trong series này, iPhone 13 mini là có kích thước “mini” nhỏ bé hơn cả. Đây dường như là sự bổ sung dành cho người dùng muốn một chiếc iPhone nhỏ gọn linh hoạt. Nữ giới hay học sinh sinh viên có thể cân nhắc tậu ngay em này về tay. Ngược lại, 13 Pro Max sẽ thích hợp với nam giới, người dùng muốn một chiếc điện thoại “hoành tráng” theo cả ngoại hình lẫn cấu hình.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 12:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 12 |
146.7 x 71.5 x 7.4 |
6.1 |
164 |
iPhone 12 Mini |
131.5 x 64.2 x 7.4 |
5.4 |
135 |
iPhone 12 Pro |
146.7 x 71.5 x 7.4 |
6.1 |
189 |
iPhone 12 Pro Max |
160.8 x 78.1 x 7.4 |
6.7 |
228 |
iPhone 12 series được hãng cho ra mắt đã gây nhiều sự chú ý. Trong đó, ông lớn Apple đã có sự tính toán rất kỹ khi phân bổ nhiều tùy chọn kích thước cho nhiều đối tượng người dùng. Sự thông thái này đã giúp iPhone 12 series trở thành một trong những mẫu iPhone có lượng tiêu thụ lớn bậc nhất của Apple.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 11:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 11 |
150.9 x 75.7 x 8.3 |
6.1 |
194 |
iPhone 11 Pro |
144.0 x 71.4 x 8.1 |
5.8 |
188 |
iPhone 11 Pro Max |
158.0 x 77.8 x 8.1 |
6.5 |
226 |
iPhone 11 chỉ có 3 phiên bản là thường, Pro và Pro Max. Trong đó, iPhone 11 Pro lại là phiên bản có kích thước nhỏ bé nhất, khác biệt kích thước có thể nhìn thấy bằng mắt thường khi đặt cạnh so sánh với 11 Pro Max.
Sự phân bổ kích thước của Apple thường nhắm đến phân khúc người dùng. Thay vì chọn bản thường để phân bổ kích thước, Apple đã rất thông minh khi lựa chọn phiên bản nâng cấp. Cấu hình của bản nâng cấp gần như tương đương nhau, cao hơn bản thường và chỉ khác nhau ở kích thước để người dùng lựa chọn. Đây là một chiến lược kinh doanh giúp Apple thu về hàng triệu đô trong series này.
Bảng so sánh chi tiết kích thước giữa các dòng iPhone X:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone X |
143.6 x 70.9 x 7.7 |
5.8 |
174 |
iPhone XR |
150.9 x 75.7 x 8.3 |
6.1 |
194 |
iPhone XS |
143.6 x 70.9 x 7.7 |
5.8 |
177 |
iPhone XS Max |
157.5 x 77.4 x 7.7 |
6.5 |
208 |
iPhone X, ra mắt cùng lúc với iPhone 8, là phiên bản kỉ niệm 10 năm với thiết kế tràn viền, loại bỏ nút Home truyền thống, màn hình 5.8 inch, kích thước 143,6 x 70,9 x 7,7 mm.
Năm 2018, Apple giới thiệu thêm iPhone XR, XS, XS Max, trong đó XR có màn hình 6.1 inch, trọng lượng 194g, XS với kích thước và trọng lượng tương đồng iPhone X, và XS Max lớn nhất với màn hình 6.5 inch, 208g. Những phiên bản sau ngày càng lớn hơn nhưng không có đột phá.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 8:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 8 |
138.4 x 67.3 x 7.3 |
4.7 |
148 |
iPhone 8 Plus |
158.4 x 78.1 x 7.5 |
5.5 |
202 |
Ngày 12/09/2017, CEO Tim Cook đã ra mắt iPhone 8 và iPhone 8 Plus với mặt lưng kính, đánh dấu sự kết thúc của phong cách thiết kế từ iPhone 6.
iPhone 8 có kích thước 138.4 x 67.3 x 7.3 mm, trong khi iPhone 8 Plus có kích thước 158.4 x 78.1 x 7.5 mm. Cả hai phiên bản này nặng hơn so với iPhone 7 và 7 Plus.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 7:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 7 |
138.3 x 67.1 x 7.1 |
4.7 |
138 |
iPhone 7 Plus |
158.2 x 77.9 x 7.3 |
5.5 |
188 |
Năm 2017, iPhone 7 và iPhone 7 Plus nổi bật nhờ sức hút của phiên bản Rose Gold độc đáo. iPhone 7 có kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm, trong khi iPhone 7 Plus lớn hơn với kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm. Bộ đôi này trở thành sản phẩm bán chạy nhất năm.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 6:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 6 |
138.1 x 67.0 x 6.9 |
4.7 |
129 |
iPhone 6 Plus |
158.1 x 77.8 x 7.1 |
5.5 |
172 |
iPhone 6s |
138.3 x 67.1 x 7.1 |
4.7 |
143 |
iPhone 6s Plus |
158.2 x 77.9 x 7.3 |
5.5 |
192 |
Ra mắt năm 2014, iPhone 6 và iPhone 6 Plus mở rộng màn hình lên 4.7 inch và 5.5 inch, đánh dấu sự thay đổi trong thiết kế của Apple để đáp ứng xu hướng điện thoại cỡ lớn. iPhone 6 có kích thước 138.1 x 67 x 6.9 mm, trong khi iPhone 6 Plus là 158.1 x 77.8 x 7.1 mm, gây khó khăn khi thao tác một tay.
Năm sau, iPhone 6s và 6s Plus với màn hình 3D Touch ra đời, duy trì kích thước màn hình nhưng tăng độ dày, lần lượt là 138.3 x 67.1 x 7.1 mm và 158.2 x 77.9 x 7.3 m.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 5:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 5 |
123.8 x 58.6 x 7.6 |
4.0 |
112 |
iPhone 5c |
124.4 x 59.2 x 9.0 |
4.0 |
132 |
iPhone 5s |
123.8 x 58.6 x 7.6 |
4.0 |
112 |
iPhone 5s ra mắt với cảm biến vân tay Touch ID tích hợp trên phím Home. Sau đó, Apple đã giới thiệu iPhone 5c với vỏ nhựa polycarbonate nhiều màu sắc, kích thước vẫn giữ màn hình 4 inch nhưng lớn và nặng hơn so với iPhone 5s.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 4:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 4 |
115.2 x 58.6 x 9.3 |
3.5 |
137 |
iPhone 4s |
115.2 x 58.6 x 9.3 |
3.5 |
140 |
iPhone 4 nổi bật với thiết kế hai mặt kính trước sau và khung kim loại được đánh giá là một trong những mẫu đẹp nhất của Apple. Trong khi iPhone 4s lại giới thiệu trợ lý ảo Siri, thay vì chỉ tập trung vào tốc độ như trước.
Cả hai phiên bản đều giữ màn hình 3.5 inch, với trọng lượng 137g cho iPhone 4 và 140g cho iPhone 4s, mang lại cảm giác mỏng gọn nhưng không nhẹ.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các dòng iPhone 3G:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 3G |
115.5 x 62.1 x 12.3 |
3.5 |
133 |
iPhone 3Gs |
115.5 x 62.1 x 12.3 |
3.5 |
135 |
Apple tiếp tục làm 'rúng động' thế giới với iPhone 3G và 3Gs, chiếc điện thoại đầu tiên có kết nối 3G mạnh mẽ nhất thời điểm đó. Để đáp ứng phản hồi về giá cao của iPhone 2G, Apple đã chuyển từ chất liệu nhôm sang nhựa bóng, giảm giá thành và trọng lượng iPhone 3G xuống đáng kể.
iPhone 3Gs, với 's' nghĩa là 'Speed', cải thiện hiệu năng mà vẫn giữ nguyên kích thước và màn hình, trọng lượng 135g như iPhone 2G.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về kích thước của iPhone 2:
Tên máy |
Kích thước tổng thể (mm) |
Kích thước màn hình (inch) |
Trọng lượng (g) |
iPhone 2 |
115 x 61 x 11.6 |
3.5 |
135 |
Ra mắt lần đầu năm 2007, iPhone 2G của Apple Inc đã tạo ra bước đột phá với màn hình cảm ứng 3.5 inch (320 x 480 pixel), khác biệt hoàn toàn so với các điện thoại có bàn phím vật lý thời bấy giờ.
iPhone 2G đã cách mạng hóa thị trường smartphone với thiết kế vỏ nhôm sang trọng. Ngày nay, hầu hết điện thoại di động đều sử dụng màn hình cảm ứng, thay đổi cách người tiêu dùng tương tác với thiết bị của họ.
Trong các dòng sản phẩm hiện tại của thương hiệu Apple, iPhone 15 Pro Max có kích thước lớn nhất với màn hình 6.7 inch và kích thước tổng thể 160.8 x 78.1 x 7.7 mm. Ngược lại, iPhone SE (thế hệ 3) có kích thước nhỏ nhất với màn hình 4.7 inch và kích thước tổng thể 138.4 x 67.3 x 7.3 mm.
Dù có ngoại hình nhỏ, kích thước màn hình chỉ 4.7 inch nhưng bạn vẫn có thể nhìn và thao tác dễ dàng. Điện thoại được Apple hào phóng khi trang bị con chip A15 Bionic xịn sò cho hiệu năng tốt, chiến được nhiều tựa game đồ họa cao.
Ngoài ra, máy còn có khả năng chụp ảnh đáng kinh ngạc với độ chi tiết cao nhờ camera góc rộng 12MP. Chế độ chụp đêm, chụp ảnh chân dung được đảm bảo. Quả là một chiếc điện thoại “nhỏ nhưng có võ” không thể bỏ qua.
Ban đầu, iPhone có thiết kế nhỏ gọn, với kích thước màn hình chỉ 3.5 inch (iPhone 2). Theo thời gian, kích thước màn hình ngày càng lớn hơn, với các dòng Pro Max hiện tại có màn hình lên đến 6.7 inch. Kích thước này có tác động trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng và nó cũng là tiêu chí được dùng để đánh giá so sánh và lựa chọn mua sắm.
Mỗi kích thước sẽ có ưu và nhược điểm riếng. Dưới đây là ưu và nhược điểm của các kích thước khác nhau:
Tiêu chí |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Kích thước lớn |
Màn hình rộng hơn Dung lượng pin lớn Tính năng cao cấp |
Khó cầm nắm Kích thước và trọng lượng to, khó bỏ túi |
Kích thước nhỏ |
Dễ dàng cầm nắm Tiện lợi di chuyển |
Màn hình hạn chế Dung lượng pin nhỏ |
Dưới đây là phân loại các kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng riêng của từng người.
Nhu cầu sử dụng |
Lựa chọn lý tưởng |
Lý do |
Giải trí |
iPhone 15 Pro Max, iPhone 14 Pro Max |
Màn hình lớn, pin lâu, hiệu suất cao, trải nghiệm xem phim và chơi game tốt hơn. |
Làm việc di động |
iPhone 15, iPhone 14 Pro |
Cân bằng giữa kích thước và hiệu suất, dễ dàng di chuyển và sử dụng nhiều tính năng công nghệ cao. |
Phổ thông |
iPhone 14, iPhone 13 |
Kích thước vừa phải, tính năng đủ dùng, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng khác nhau. |
Thiết bị nhỏ gọn |
iPhone SE (thế hệ 3), iPhone 12 Mini |
Dễ cầm nắm, tiện lợi di chuyển, giá cả hợp lý. |
Qua các thế hệ, Apple đã có những thay đổi đáng kể về kích thước và trọng lượng của iPhone, đáp ứng nhu cầu và xu hướng của người tiêu dùng.
Điện Thoại Vui chuyên cung cấp các dòng iPhone cũ với chất lượng đảm bảo. Khi mua điện thoại iPhone cũ tại Điện Thoại Vui, bạn sẽ được trải nghiệm những ưu điểm sau:
Tại Điện Thoại Vui, chúng tôi có hỗ trợ mua sắm online cho khách hàng qua hệ thống website và số Hotline 1800 2064 (miễn phí). Sản phẩm được giao hàng tận nơi và nhanh chóng.
Trên đây là những thông tinh về so sánh kích thước iPhone của Điện Thoại Vui. Hy vọng rằng qua bài viết này của Điện Thoại Vui sẽ giúp bạn tìm thấy chiếc điện thoại iPhone có kích thước phù hợp với mình nhất. Nếu bạn đang quan tâm đến iPhone nào thì hãy để lại bình luận bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn cho bạn trong thời gian sớm nhất!
Bạn đang đọc bài viết So sánh kích thước iPhone: Dòng nào đáng mua nhất? tại chuyên mục Tin công nghệ trên website Điện Thoại Vui.
Sản phẩm liên quan
Tôi là Trần My Ly, một người có niềm đam mê mãnh liệt với công nghệ và 7 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực viết lách. Công nghệ không chỉ là sở thích mà còn là nguồn cảm hứng vô tận, thúc đẩy tôi khám phá và chia sẻ những kiến thức, xu hướng mới nhất. Tôi hi vọng rằng qua những bài viết của mình sẽ truyền cho bạn những góc nhìn sâu sắc về thế giới công nghệ đa dạng và phong phú. Cùng tôi khám phá những điều thú vị qua từng con chữ nhé!