Điểm chuẩn Đại học Hạ Long 2026 (HLU) chi tiết, đầy đủ
Điểm chuẩn Đại học Hạ Long 2026 đã chính thức được công bố vào ngày 9/8/2026, thu hút sự quan tâm của đông đảo thí sinh và phụ huynh trong mùa tuyển sinh năm nay. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết điểm chuẩn HLU 2026 theo từng phương thức xét tuyển, đồng thời đối chiếu với mức điểm của các năm trước để thí sinh có thêm cơ sở tham khảo và lựa chọn nguyện vọng phù hợp.
Điểm chuẩn Đại học Hạ Long 2026 được công bố theo từng phương thức xét tuyển khác nhau. Trong đó bao gồm xét điểm thi tốt nghiệp THPT, xét học bạ, xét kết hợp chứng chỉ quốc tế, xét kết hợp năng khiếu và kỳ thi SPT đối với một số ngành đào tạo giáo viên. Mỗi phương thức có điều kiện và mức điểm riêng, vì vậy thí sinh nên theo dõi đúng diện xét tuyển của mình để đối chiếu kết quả.
Phương thức xét kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026 sử dụng tổng điểm của tổ hợp 3 môn theo quy định để xét tuyển vào từng ngành đào tạo. Đây là phương thức tuyển sinh được áp dụng cho hầu hết các ngành tại Đại học Hạ Long và được nhiều thí sinh lựa chọn.
|
Mã ngành |
Tên ngành |
Điểm chuẩn 2025 |
Điểm chuẩn 2026 |
|
51140201 |
Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) |
25,07 |
- |
|
7140201 |
Giáo dục Mầm non |
26,28 |
- |
|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học |
24 |
- |
|
7140209 |
Sư phạm Toán học |
23,3 |
25,30 |
|
7140210 |
Sư phạm Tin học |
21,75 |
22,76 |
|
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn |
27,32 |
- |
|
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
23,6 |
- |
|
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
22,52 |
24 |
|
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
15 |
15 |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
16,25 |
16 |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
22,5 |
20 |
|
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
15 |
15 |
|
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
15 |
15 |
|
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) |
16,5 |
18 |
|
7229042 |
Quản lý văn hóa |
17 |
17 |
|
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
16 |
15 |
|
7340301 |
Kế toán |
16 |
15 |
|
7340115 |
Marketing |
- |
15 |
|
7480101 |
Khoa học máy tính |
15 |
15 |
|
7480201 |
Công nghệ thông tin |
15 |
15 |
|
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
15 |
15 |
|
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không |
17 |
15 |
|
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
20 |
15 |
|
7810201 |
Quản trị khách sạn |
16 |
15 |
|
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
16 |
15 |
|
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
15 |
15 |
Nhìn chung, điểm chuẩn giữa các ngành có sự khác biệt tùy theo mức độ cạnh tranh và chỉ tiêu tuyển sinh. Thí sinh nên đối chiếu đúng mã ngành và phương thức xét tuyển để xác định mức điểm trúng tuyển của mình.
Đối với phương thức xét học bạ, Đại học Hạ Long sử dụng kết quả học tập THPT theo tổ hợp 3 môn để xét tuyển. Phương thức này không áp dụng đối với các ngành đào tạo giáo viên, vì vậy bảng dưới đây chỉ bao gồm các ngành đủ điều kiện xét học bạ.
|
Mã ngành |
Tên ngành |
Điểm chuẩn 2025 |
Điểm chuẩn 2026 |
|
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
18 |
18 |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
19,5 |
20 |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
24 |
22 |
|
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
18 |
18 |
|
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
18 |
18 |
|
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) |
19 |
21,50 |
|
7229042 |
Quản lý văn hóa |
19,5 |
20,50 |
|
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
19 |
18 |
|
7340301 |
Kế toán |
19 |
18 |
|
7340115 |
Marketing |
- |
18 |
|
7480101 |
Khoa học máy tính |
18 |
18 |
|
7480201 |
Công nghệ thông tin |
18 |
18 |
|
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
18 |
18 |
|
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không |
19,5 |
18 |
|
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
22,15 |
18 |
|
7810201 |
Quản trị khách sạn |
19 |
18 |
|
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
19 |
18 |
|
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
18 |
18 |
Nếu đăng ký xét tuyển bằng học bạ, thí sinh nên kiểm tra kỹ ngành học và điều kiện áp dụng của từng phương thức trước khi đối chiếu điểm chuẩn.
Phương thức này chỉ áp dụng đối với ngành Sư phạm Âm nhạc. Thí sinh sử dụng điểm thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn kết hợp với điểm thi năng khiếu Âm nhạc 1 (Thẩm âm - Tiết tấu) và Âm nhạc 2 (Hát) để xét tuyển theo quy định của Đại học Hạ Long.
|
Mã ngành |
Tên ngành |
Điểm chuẩn 2025 |
Điểm chuẩn 2026 |
|
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc |
19 |
19 |
Đối với thí sinh đã tốt nghiệp THPT từ năm 2025 trở về trước, nếu đăng ký theo phương thức này cần có kết quả môn Ngữ văn của kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 theo quy định tuyển sinh của trường.
Ngoài điểm thi tốt nghiệp THPT, Đại học Hạ Long còn áp dụng phương thức xét tuyển kết hợp điểm hai môn Ngữ văn, Toán với điểm quy đổi từ chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế theo quy định tuyển sinh của từng năm. Phương thức này giúp thí sinh phát huy lợi thế nếu đã sở hữu chứng chỉ hợp lệ.
|
Mã ngành |
Tên ngành |
Điểm chuẩn 2025 |
Điểm chuẩn 2026 |
|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học |
23,5 |
- |
|
7140209 |
Sư phạm Toán học |
23,3 |
25,50 |
|
7140210 |
Sư phạm Tin học |
21,75 |
22,99 |
|
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
22,52 |
23,42 |
|
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn |
26 |
- |
|
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
23,6 |
- |
|
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
18,75 |
17,75 |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
19,5 |
18 |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
23,25 |
21 |
|
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
18,75 |
17,75 |
|
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
18,75 |
17,75 |
|
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) |
19 |
19 |
|
7229042 |
Quản lý văn hóa |
19,5 |
18 |
|
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
19 |
17,75 |
|
7340301 |
Kế toán |
19 |
17,75 |
|
7340115 |
Marketing |
- |
17,75 |
|
7480101 |
Khoa học máy tính |
18,75 |
17,75 |
|
7480201 |
Công nghệ thông tin |
18,75 |
17,75 |
|
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
18,75 |
17,75 |
|
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không |
19,5 |
17,75 |
|
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
21,5 |
17,75 |
|
7810201 |
Quản trị khách sạn |
19 |
17,75 |
|
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
19 |
17,75 |
|
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
18,75 |
17,75 |
Khi tham khảo điểm chuẩn, thí sinh cần lưu ý chứng chỉ ngoại ngữ phải đáp ứng yêu cầu về loại chứng chỉ, thời hạn và mức quy đổi theo đề án tuyển sinh của trường.
Kỳ thi SPT là kỳ thi đánh giá năng lực do Trường Đại học Sư phạm Hà Nội tổ chức và được Đại học Hạ Long sử dụng làm căn cứ xét tuyển vào các ngành đào tạo giáo viên (trừ ngành Sư phạm Âm nhạc). Theo phương thức này, thí sinh sử dụng kết quả kỳ thi SPT năm 2026 theo tổ hợp 3 môn do Đại học Hạ Long quy định để xét tuyển.
|
Mã ngành |
Tên ngành |
Điểm chuẩn 2025 |
Điểm chuẩn 2026 |
|
51140201 |
Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) |
21,5 |
- |
|
7140201 |
Giáo dục Mầm non |
25,5 |
- |
|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học |
22,5 |
- |
|
7140209 |
Sư phạm Toán học |
22,25 |
19,57 |
|
7140210 |
Sư phạm Tin học |
20 |
16,44 |
|
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn |
26 |
- |
|
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
22,5 |
- |
|
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
21,5 |
18,18 |
Thí sinh chỉ nên đối chiếu bảng điểm chuẩn nếu đăng ký xét tuyển theo phương thức sử dụng kết quả kỳ thi SPT. Đồng thời, cần kiểm tra đúng tổ hợp môn và ngành đào tạo áp dụng trong đề án tuyển sinh của Đại học Hạ Long.
Điểm chuẩn giữa các nhóm ngành tại Đại học Hạ Long có sự khác biệt tùy theo phương thức xét tuyển và đặc thù đào tạo. Bảng dưới đây tổng hợp các nhóm ngành được nhiều thí sinh quan tâm, giúp bạn dễ dàng đối chiếu phương thức xét tuyển đang áp dụng trước khi tra cứu điểm chuẩn.
|
Nhóm ngành |
Xét điểm thi tốt nghiệp THPT |
Xét học bạ THPT |
Xét điểm thi đánh giá năng lực (SPT) |
Xét kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với chứng chỉ ngoại ngữ |
Xét điểm tốt nghiệp THPT với điểm thi năng khiếu |
|
Sư phạm |
22,76 - 25,30 |
- |
16,44 - 19,57 |
22,99 - 25,50 |
19 |
|
Ngoại ngữ và Du lịch |
15 - 20 |
18 - 22 |
- |
17,75 - 21 |
- |
|
Khách sạn |
15 |
18 |
- |
17,75 |
- |
Qua bảng trên có thể thấy, mỗi nhóm ngành sẽ áp dụng một hoặc nhiều phương thức xét tuyển khác nhau. Lưu ý mức điểm trên là khoảng điểm thấp nhất - cao nhất của các ngành trong từng nhóm và từng phương thức xét tuyển. Vì vậy, thí sinh nên kiểm tra đúng ngành đăng ký và phương thức xét tuyển để đối chiếu mức điểm chuẩn chính xác, tránh nhầm lẫn giữa các hình thức xét tuyển.
Theo dõi điểm chuẩn Đại học Hạ Long trong nhiều năm liên tiếp là cách giúp thí sinh đánh giá mức độ cạnh tranh của từng ngành. Việc so sánh điểm chuẩn qua các mùa tuyển sinh cũng hỗ trợ dự đoán xu hướng biến động và lựa chọn nguyện vọng phù hợp với năng lực của bản thân.
|
Ngành |
Điểm thi THPT 2024 |
Điểm thi THPT 2025 |
Điểm thi THPT 2026 |
|
Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) |
25 |
25.07 |
- |
|
Giáo dục Mầm non |
26.6 |
26.28 |
- |
|
Giáo dục Tiểu học |
25.95 |
24 |
- |
|
Sư phạm Toán học |
- |
23,3 |
25,30 |
|
Sư phạm Tin học |
19 |
21.75 |
22,76 |
|
Sư phạm Ngữ văn |
26.9 |
27.32 |
- |
|
Sư phạm Tiếng Anh |
25.2 |
23.6 |
- |
|
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
19.5 |
22.52 |
24 |
|
Thiết kế đồ hoạ |
15 |
15 |
15 |
|
Ngôn ngữ Anh |
15 |
16.25 |
16 |
|
Ngôn ngữ Trung Quốc |
22.5 |
22.5 |
20 |
|
Ngôn ngữ Nhật |
15 |
15 |
15 |
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
15 |
15 |
15 |
|
Văn học (CN Văn báo chí truyền thông) |
15 |
16.5 |
18 |
|
Quản lý văn hóa |
17 |
17 |
17 |
|
Quản trị kinh doanh |
15 |
16 |
15 |
|
Kế toán |
15 |
16 |
15 |
|
Marketing |
- |
- |
15 |
|
Khoa học máy tính |
15 |
15 |
15 |
|
Công nghệ thông tin |
15 |
15 |
15 |
|
Nuôi trồng thủy sản |
15 |
15 |
15 |
|
Du lịch và dịch vụ hàng không |
- |
17 |
15 |
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
15 |
20 |
15 |
|
Quản trị khách sạn |
15 |
16 |
15 |
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
15 |
16 |
15 |
|
Quản lý tài nguyên và môi trường |
15 |
15 |
15 |
Nhìn chung, điểm chuẩn Đại học Hạ Long giai đoạn 2024-2026 có sự phân hóa rõ giữa các ngành. Nhóm Sư phạm có mức điểm cao hơn, trong khi đa số ngành còn lại dao động khoảng 15-20 điểm. Năm 2026, một số ngành Sư phạm tăng điểm, còn nhiều ngành khác giữ mức 15 điểm hoặc giảm nhẹ so với năm 2025.
Để tra cứu điểm chuẩn Đại học Hạ Long 2026 chính xác, thí sinh không chỉ cần quan tâm đến mức điểm trúng tuyển mà còn phải xác định đúng phương thức xét tuyển và các điều kiện đi kèm. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng giúp bạn tránh nhầm lẫn khi đối chiếu kết quả.

Nắm rõ những lưu ý trên sẽ giúp bạn tra cứu điểm chuẩn nhanh hơn, đồng thời hạn chế nhầm lẫn giữa các phương thức xét tuyển và điều kiện áp dụng của từng ngành.
Trong quá trình tìm hiểu điểm chuẩn Đại học Hạ Long 2026, nhiều thí sinh thường băn khoăn về phương thức xét tuyển, điều kiện đăng ký cũng như mức điểm của từng ngành. Dưới đây là những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất.
Năm 2026, Sư phạm Toán học có điểm chuẩn cao nhất theo phương thức xét điểm thi THPT với 25,30 điểm. Theo các phương thức còn lại, mức cao nhất lần lượt là Ngôn ngữ Trung Quốc 22 điểm (PT200), Sư phạm Toán học 19,57 điểm (PT402), Sư phạm Toán học 25,50 điểm (PT409) và Sư phạm Âm nhạc 19 điểm (PT405).
Không. Theo phương án tuyển sinh hiện hành, các ngành đào tạo giáo viên không áp dụng phương thức xét học bạ như các ngành ngoài sư phạm.
Đại học Hạ Long quy đổi chứng chỉ IELTS sang thang điểm 10 theo từng mức điểm, từ 7,5 điểm (IELTS 4.5-5.0) đến 10 điểm (IELTS 7.5 trở lên). Ngoài IELTS, trường cũng áp dụng quy đổi đối với chứng chỉ HSK, JLPT và TOPIK theo đề án tuyển sinh.
Phương thức sử dụng kết quả kỳ thi đánh giá năng lực của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (SPT) chỉ áp dụng đối với các ngành đào tạo giáo viên, không áp dụng cho ngành Sư phạm Âm nhạc.
Sau khi được giải đáp các câu hỏi và đã sẵn sàng nhập học, tân sinh viên có thể kiểm tra, sửa chữa hoặc nâng cấp điện thoại, laptop tại Điện Thoại Vui để thiết bị hoạt động ổn định hơn. Đừng quên tham khảo ưu đãi Back to School để tiết kiệm chi phí khi chuẩn bị thiết bị cho năm học mới bạn nhé!
Điểm chuẩn Đại học Hạ Long 2026 là căn cứ quan trọng giúp thí sinh đánh giá khả năng trúng tuyển và lựa chọn nguyện vọng phù hợp. Hy vọng những thông tin về các phương thức xét tuyển, mức điểm chuẩn và các lưu ý trong bài viết sẽ giúp bạn tra cứu nhanh chóng, chính xác hơn trong mùa tuyển sinh. Theo dõi các bài viết trên website Điện Thoại Vui để cập nhật thêm nhiều thông tin tuyển sinh, kiến thức và tin tức công nghệ hữu ích.
Bạn đang đọc bài viết Điểm chuẩn Đại học Hạ Long 2026 (HLU) chi tiết, đầy đủ tại chuyên mục Sự kiện trên website Điện Thoại Vui.
Xin chào, mình là Uyển Nhi hiện đang là Content Creator tại Điện Thoại Vui. Mình là một người yêu thích công nghệ, chơi game điện tử và luôn cập nhật những tin tức mới mẻ mỗi ngày. Những điều chia sẻ của mình đều được tìm hiểu và chắt lọc kỹ càng. Mong rằng những bài viết của mình sẽ hữu ích đối với bạn, cùng theo dõi các bài viết của mình nhé!

